Deportivo Garcilaso
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Atletico Grau

Deportivo Garcilaso vs Atletico Grau

Tỷ số chung cuộc: Deportivo Garcilaso 2-0 Atletico Grau tại Primera División, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Deportivo Garcilaso thắng 3, hòa 4, Atletico Grau thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 6
Sân vận động
Estadio Inca Garcilaso de la Vega, Cusco
Phong độ
WDWWW Deportivo Garcilaso
WWDWL Atletico Grau
  1. 5' Jonathan Betancourt
  2. 16' R. Tito J. Betancourt
  3. 24' Daniel Franco
  4. 28' Oslimg Mora
  5. 30' Ronald Ruiz
  6. 38' Alexi Edwin Gómez
  7. 39' Alvaro Ampuero
  8. 45'+1 Manuel Tejada
  9. HT0-0
  10. 48' J. Bazán · R. Tito 1-0
  11. 55' Jean Pierre Fuentes
  12. 58' E. Caballero Á. Ampuero
  13. 58' J. Rostaing O. Mora
  14. 60' E. Páucar J. Fuentes
  15. 63' D. Dioses J. Obeso
  16. 63' C. Caraza A. Rambal
  17. 67' Santiago Giordana
  18. 70' J. Rojas11m 2-0
  19. 72' N. Figueroa M. Tejada
  20. 83' F. Godos R. Sandoval
  21. FT2-0

Đội hình

Deportivo Garcilaso Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Tristán
  1. 1D. Penny 7.2
  2. 2A. Salazar 7.0
  3. 3A. Rambal ▼ 63' 6.3
  4. 13J. Lojas 7.2
  5. 7A. Gómez 6.9
  6. 17J. Obeso ▼ 63' 6.6
  7. 31J. Fuentes ▼ 60' 6.6
  8. 27J. Bazán 6.9
  9. 10J. Rojas 7.2
  10. 11J. Betancourt ▼ 16' 6.5
  11. 32S. Giordana 6.7

Dự bị 9

  1. 97R. Tito ▲ 16' 6.9
  2. 25E. Páucar ▲ 60' 6.6
  3. 28D. Dioses ▲ 63' 6.6
  4. 24C. Caraza ▲ 63' 6.9
  5. 4Á. Olaya
  6. 29M. Ramírez
  7. 20J. Parodi
  8. 14C. Fernández
  9. 99M. Malpartida
Atletico Grau Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Ahmed
  1. 21R. Ruíz 6.7
  2. 25O. Mora ▼ 58' 6.9
  3. 2Á. Ampuero ▼ 58' 6.7
  4. 13D. Franco 6.2
  5. 6E. Rodas 6.2
  6. 3M. Tejada ▼ 72' 6.9
  7. 14L. Álvarez 6.9
  8. 7R. Sandoval ▼ 83' 6.7
  9. 16P. Vivanco 7.0
  10. 10P. de la Cruz 6.7
  11. 11N. Bandiera 6.9

Dự bị 9

  1. 31E. Caballero ▲ 58' 6.2
  2. 15J. Rostaing ▲ 58' 6.6
  3. 19N. Figueroa ▲ 72' 6.3
  4. 18F. Godos ▲ 83' 6.5
  5. 20J. Chirinos
  6. 4R. Rojas
  7. 30A. Moyano
  8. 12F. Cavalier
  9. 8N. Marcos

Thống kê

045
350
40%Kiểm soát bóng60%
13Dứt điểm14
5Trúng đích2
5Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn3
5Phạt góc3
2Việt vị1
13Phạm lỗi9
4Thẻ vàng5
2Cứu thua3
291Chuyền bóng449
231Chuyền chính xác372
79%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Alianza Lima
18 18 - 6 +12 37
3
Universitario
18 29 - 14 +15 34
4
Sporting Cristal
18 31 - 13 +18 36
6
Sport Huancayo
18 22 - 14 +8 29
8
Cesar Vallejo
18 25 - 19 +6 24
8
Deportivo Garcilaso
18 32 - 27 +5 25
9
FBC Melgar
18 24 - 22 +2 25
11
Carlos A. Mannucci
18 16 - 22 -6 20
11
Cienciano
18 23 - 28 -5 24
13
Cusco
18 18 - 23 -5 18
14
ADT
18 23 - 23 0 21
14
Atletico Grau
18 17 - 27 -10 18
15
UTC Cajamarca
18 16 - 22 -6 21
16
Union Comercio
18 24 - 40 -16 19
17
Deportivo Binacional
18 28 - 34 -6 18
18
Alianza Atletico
18 14 - 25 -11 16
18
Sport Boys
18 13 - 26 -13 18
19
Academia Cantolao
18 9 - 36 -27 9
19
Deportivo Municipal
18 17 - 33 -16 12

So sánh

36Trận đấu36
56Ghi được48
47Thủng lưới48
1.56Bàn thắng mỗi trận1.33
11Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu