Atletico Grau vs Deportivo Garcilaso
Tỷ số chung cuộc: Atletico Grau 1-1 Deportivo Garcilaso tại Primera División, 6 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Atletico Grau thắng 0, hòa 4, Deportivo Garcilaso thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Campeones del '36, Sullana
- Phong độ
- WWDWL Atletico Grau
- WDWWW Deportivo Garcilaso
- 8' Nicolás Gómez
- HT0-0
- 46' ▲ E. Rodas ▼ B. Garcia
- 53' R. Ruidiaz11m 1-0
- 56' ▲ J. Garro ▼ C. Olivares
- 64' ▲ F. Arancibia ▼ N. Gomez
- 65' ▲ Herrera Joel ▼ P. de la Cruz
- 72' ▲ J. Sinisterra ▼ E. Naya
- 72' ▲ J. Bazan ▼ Y. Celi
- 73' Juan Garro
- 77' Erick Canales
- 79' ▲ A. Vasquez ▼ R. Tapia
- 84' Joel Herrera
- 86' Neri Bandiera
- 89' Orlando Nuñez
- 90'+1 Pablo Erustes
- 90' 1-1 K. Sandoval
- FT1-1
Đội hình
- 1P. Alvarez 7.2
- 16F. Rojas 7.0
- 27R. Tapia ▼ 79' 7.2
- 13D. Franco 6.6
- 14J. Bolivar 7.5
- 29B. Garcia ▼ 46' 7.2
- 5R. Guarderas 6.7
- 24C. Olivares ▼ 56' 6.5
- 10P. de la Cruz ▼ 65' 7.3
- 11N. Bandiera 6.3
- 99R. Ruidiaz ⚽ 8.0
Dự bị 9
- 22Herrera Joel ▲ 65' 6.2
- 12A. Fuentes
- 6E. Rodas ▲ 46' 6.0
- 2F. Cavagna
- 18A. Trelles
- 7J. Garro ▲ 56' 6.9
- 20A. Vasquez ▲ 79' 6.2
- 26A. Flores
- 33Y. Ruidiaz
- 1P. Zubczuk 7.3
- 55E. Canales 6.2
- 2A. Salazar 7.2
- 13J. Lojas 6.6
- 18O. Nunez 6.9
- 26Y. Celi ▼ 72' 6.5
- 16C. Beltran 6.9
- 8N. Gomez ▼ 64' 6.3
- 10K. Sandoval ⚽ 8.0
- 19E. Naya ▼ 72' 7.0
- 11P. Erustes 6.0
Dự bị 9
- 22J. Portales
- 31J. Barbieri
- 25E. Paucar
- 14J. Gallardo
- 23X. Moreno
- 38J. Sinisterra ▲ 72' 6.7
- 7J. Bazan ▲ 72' 7.2
- 34F. Arancibia ▲ 64' 6.7
- 6I. A. Garrafa Tapia
Thống kê
11⚑3
⚑631
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm16
4Trúng đích5
9Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
3Phạt góc6
1Việt vị0
18Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
338Chuyền bóng248
274Chuyền chính xác159
81%Chính xác chuyền64%
1.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.06
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu35
47Ghi được48
57Thủng lưới40
1.12Bàn thắng mỗi trận1.37
11Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai29