Atletico Grau
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Deportivo Garcilaso

Atletico Grau vs Deportivo Garcilaso

Tỷ số chung cuộc: Atletico Grau 1-1 Deportivo Garcilaso tại Primera División, 30 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Atletico Grau thắng 0, hòa 4, Deportivo Garcilaso thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 6
Sân vận động
Estadio Municipal de Bernal, Humay
Phong độ
WWDWL Atletico Grau
WDWWW Deportivo Garcilaso
  1. 19' A. Rambalphản lưới 1-0
  2. 20' Alexi Edwin Gómez
  3. 23' 1-1 S. Giordana · K. Quevedo
  4. 25' Santiago Giordana
  5. 45'+6 Daniel Franco
  6. 45'+4 Jonathan Betancourt
  7. HT1-1
  8. 58' P. de la Cruz R. Sandoval
  9. 58' M. Tejada O. Mora
  10. 66' C. Caraza J. Betancourt
  11. 73' Diego Penny
  12. 80' A. Milesi E. Rodas
  13. 80' N. Marcos L. Álvarez
  14. 80' F. Márquez N. Bandiera
  15. 83' J. Obeso S. Giordana
  16. 85' Jose Eduardo Caballero
  17. 87' Jorge Bazan
  18. 89' P. Rodríguez K. Quevedo
  19. 89' P. Méndez A. Gómez
  20. 89' J. Parodi E. Páucar
  21. 90'+6 Aldair Salazar
  22. FT1-1

Đội hình

Atletico Grau Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Ahmed
  1. 33R. Fernández 6.3
  2. 25O. Mora ▼ 58' 6.5
  3. 31E. Caballero 6.2
  4. 13D. Franco 7.0
  5. 6E. Rodas ▼ 80' 7.2
  6. 22J. López 7.9
  7. 14L. Álvarez ▼ 80' 6.9
  8. 30A. Moyano 7.2
  9. 7R. Sandoval ▼ 58' 6.7
  10. 11N. Bandiera ▼ 80' 6.6
  11. 24R. Salinas 6.3

Dự bị 9

  1. 10P. de la Cruz ▲ 58' 6.9
  2. 3M. Tejada ▲ 58' 6.9
  3. 17A. Milesi ▲ 80' 6.3
  4. 8N. Marcos ▲ 80' 7.0
  5. 9F. Márquez ▲ 80' 6.9
  6. 16P. Vivanco
  7. 28P. Álvarez
  8. 4R. Rojas
  9. 2Á. Ampuero
Deportivo Garcilaso Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Célico
  1. 1D. Penny 6.6
  2. 3A. Rambal 6.9
  3. 2A. Salazar 6.9
  4. 13J. Lojas 6.6
  5. 27J. Bazán 6.7
  6. 28D. Dioses 6.7
  7. 25E. Páucar ▼ 89' 6.5
  8. 7A. Gómez ▼ 89' 6.7
  9. 30K. Quevedo ▼ 89' 6.9
  10. 32S. Giordana ▼ 83' 7.3
  11. 11J. Betancourt ▼ 66' 6.6

Dự bị 9

  1. 24C. Caraza ▲ 66' 6.5
  2. 17J. Obeso ▲ 83' 6.3
  3. 22P. Rodríguez ▲ 89' 6.3
  4. 15P. Méndez ▲ 89' 6.7
  5. 20J. Parodi ▲ 89' 6.9
  6. 23A. Condeña
  7. 16P. Zúñiga
  8. 21J. Barbieri
  9. 4Á. Olaya

Thống kê

026
250
59%Kiểm soát bóng41%
18Dứt điểm6
2Trúng đích3
12Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn0
6Phạt góc2
2Việt vị1
6Phạm lỗi11
2Thẻ vàng5
2Cứu thua2
394Chuyền bóng284
320Chuyền chính xác219
81%Chính xác chuyền77%
1.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.39

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Alianza Lima
18 18 - 6 +12 37
3
Universitario
18 29 - 14 +15 34
4
Sporting Cristal
18 31 - 13 +18 36
6
Sport Huancayo
18 22 - 14 +8 29
8
Cesar Vallejo
18 25 - 19 +6 24
8
Deportivo Garcilaso
18 32 - 27 +5 25
9
FBC Melgar
18 24 - 22 +2 25
11
Carlos A. Mannucci
18 16 - 22 -6 20
11
Cienciano
18 23 - 28 -5 24
13
Cusco
18 18 - 23 -5 18
14
ADT
18 23 - 23 0 21
14
Atletico Grau
18 17 - 27 -10 18
15
UTC Cajamarca
18 16 - 22 -6 21
16
Union Comercio
18 24 - 40 -16 19
17
Deportivo Binacional
18 28 - 34 -6 18
18
Alianza Atletico
18 14 - 25 -11 16
18
Sport Boys
18 13 - 26 -13 18
19
Academia Cantolao
18 9 - 36 -27 9
19
Deportivo Municipal
18 17 - 33 -16 12

So sánh

36Trận đấu36
48Ghi được56
48Thủng lưới47
1.33Bàn thắng mỗi trận1.56
9Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu