FC Volendam
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Telstar

FC Volendam vs Telstar

Tỷ số chung cuộc: FC Volendam 1-2 Telstar tại Eredivisie, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Volendam thắng 5, hòa 4, Telstar thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 34
Sân vận động
Kras Stadion, Volendam
Phong độ
LWLWL FC Volendam
LWLLD Telstar
  1. 2' A. Descotte · J. Bacuna 1-0
  2. 27' Yannick Leliendal
  3. 44' 1-1 D. Bakker · J. Hardeveld
  4. HT1-1
  5. 50' Nick Verschuren
  6. 61' Tyrese Noslin
  7. 61' H. Veerman B. Pauwels
  8. 66' J. Ritmeester van de Kamp S. van Duijn
  9. 66' G. Alders T. Noslin
  10. 67' S. Hetli K. Tejan
  11. 70' B. Kuwas B. Ould-Chikh
  12. 70' R. Muhren N. Bukala
  13. 81' A. Oehlers G. Yah
  14. 81' D. Kwakman N. Verschuren
  15. 82' J. Seedorf N. Rossen
  16. 86' Danny Bakker
  17. 89' Ronald Koeman Jr
  18. 89' 1-2 R. Koeman11m
  19. FT1-2

Đội hình

FC Volendam Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Rick Kruys
  1. 16R. Steur 5.3
  2. 5P. Ugwu 6.3
  3. 3M. Amevor 6.9
  4. 20N. Verschuren ▼ 81' 6.5
  5. 32Y. Leliendal 6.6
  6. 18N. Bukala ▼ 70' 6.5
  7. 4J. Bacuna 7.7
  8. 8G. Yah ▼ 81' 6.9
  9. 77B. Ould-Chikh ▼ 70' 7.3
  10. 99A. Descotte 7.9
  11. 29B. Pauwels ▼ 61' 6.7

Dự bị 12

  1. 22D. Vlak
  2. 30Y. Samson
  3. 14A. Meijers
  4. 10B. Kuwas ▲ 70' 6.9
  5. 9H. Veerman ▲ 61' 6.7
  6. 11A. Oehlers ▲ 81' 6.7
  7. 27M. Mau-Asam
  8. 23D. Kwakman ▲ 81' 6.2
  9. 25L. Blondeau
  10. 21R. Muhren ▲ 70' 6.3
  11. 6A. Plat
  12. 40R. van Cruijsen
Telstar Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Anthony Correia
  1. 1R. Koeman 8.9
  2. 14N. Ogidi Nwankwo 6.5
  3. 21D. Koswal 6.2
  4. 6D. Bakker 8.5
  5. 11T. Noslin ▼ 66' 6.2
  6. 4G. Offerhaus 6.9
  7. 17N. Rossen ▼ 82' 6.5
  8. 2J. Hardeveld 7.3
  9. 37S. van Duijn ▼ 66' 6.9
  10. 30K. Tejan ▼ 67' 6.2
  11. 27P. Brouwer 6.9

Dự bị 10

  1. 20D. Reiziger
  2. 13T. Bodak
  3. 5N. Ogidi Nwankwo 6.5
  4. 39J. Ritmeester van de Kamp ▲ 66' 6.2
  5. 7S. Hetli ▲ 67' 6.5
  6. 15A. Lechkar
  7. 8T. Owusu
  8. 9J. Seedorf ▲ 82' 6.3
  9. 3G. Alders ▲ 66' 6.7
  10. 28R. Oudsten

Thống kê

027
020
50%Kiểm soát bóng50%
17Dứt điểm7
8Trúng đích2
2Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn3
7Phạt góc0
1Việt vị1
13Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
0Cứu thua7
0.65Bàn thắng ngăn chặn0.65
340Chuyền bóng354
253Chuyền chính xác249
74%Chính xác chuyền70%
1.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 101 - 45 +56 84
2
Feyenoord
34 70 - 44 +26 65
3
NEC Nijmegen
34 77 - 53 +24 59
4
Twente
34 59 - 40 +19 58
5
Ajax
34 62 - 41 +21 56
6
Utrecht
34 55 - 42 +13 53
7
AZ Alkmaar
34 58 - 51 +7 52
8
Heerenveen
34 57 - 53 +4 51
9
Groningen
34 49 - 45 +4 48
10
Sparta Rotterdam
34 40 - 62 -22 43
11
Fortuna Sittard
34 49 - 63 -14 39
12
GO Ahead Eagles
34 54 - 53 +1 38
13
Excelsior
34 43 - 56 -13 38
14
Telstar
34 49 - 55 -6 37
15
PEC Zwolle
34 44 - 71 -27 37
16
FC Volendam
34 35 - 55 -20 32
17
NAC Breda
34 35 - 58 -23 29
18
Heracles
34 35 - 85 -50 19
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

46Trận đấu43
57Ghi được72
73Thủng lưới65
1.24Bàn thắng mỗi trận1.67
4Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn27
35Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu