Telstar
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
FC Volendam

Telstar vs FC Volendam

Tỷ số chung cuộc: Telstar 2-2 FC Volendam tại Eerste Divisie, 30 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Telstar thắng 1, hòa 4, FC Volendam thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 1
Trọng tài
S. Gözübüyük
Phong độ
LWLLD Telstar
LWLWL FC Volendam
  1. 6' I. Bronkhorst 1-0
  2. 23' Alex Plat
  3. 39' I. Bronkhorst 2-0
  4. 43' 2-1 N. Doodeman · J. Vlak
  5. HT2-1
  6. 46' F. Antonucci B. Plat
  7. 46' M. Eerdhuijzen D. Murkin
  8. 62' Z. El Azzouzi I. El Kadiri
  9. 66' Siebe Vandermeulen
  10. 68' 2-2 Z. El Azzouzi
  11. 74' R. Sprangers S. Vandermeulen
  12. 79' C. Dijkstra D. Adshead
  13. 83' D. Johnson N. Doodeman
  14. 84' R. el Idrissi I. Bronkhorst
  15. 84' N. van Wetten W. Cagro
  16. 85' Y. Liesdek G. Plet
  17. 89' Yael Liesdek
  18. FT2-2

Đội hình

Telstar Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: A. Jonker
  1. 1J. Schendelaar 6.2
  2. 4B. Benamar 7.0
  3. 25S. Pattynama 6.3
  4. 5R. El Yaakoubi 6.9
  5. 2I. Bronkhorst ⚽2 ▼ 84' 8.2
  6. 24S. Vandermeulen ▼ 74' 5.9
  7. 6F. Korpershoek 7.0
  8. 10D. Adshead ▼ 79' 6.4
  9. 8S. van Doorm 6.9
  10. 28W. Cagro ▼ 84' 7.5
  11. 9G. Plet ▼ 85' 6.5

Dự bị 9

  1. 19R. Sprangers ▲ 74' 6.4
  2. 23C. Dijkstra ▲ 79' 6.4
  3. 15R. el Idrissi ▲ 84' 6.5
  4. 16N. van Wetten ▲ 84' 6.3
  5. 43Y. Liesdek ▲ 85' 6.7
  6. 49J. van Blerk
  7. 12T. Doornbusch
  8. 27R. Vlijter
  9. 20A. El Ouazzane
FC Volendam Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: W. Jonk
  1. 1N. Bakker 6.2
  2. 3M. Tol 7.0
  3. 2B. Plat ▼ 46' 6.7
  4. 4M. van de Ven 7.2
  5. 30B. Deul 5.8
  6. 6A. Plat 6.8
  7. 8J. Vlak 7.9
  8. 7N. Doodeman ▼ 83' 7.7
  9. 9M. Kaars 6.5
  10. 5D. Murkin ▼ 46' 6.5
  11. 11I. El Kadiri ▼ 62' 6.5

Dự bị 11

  1. 10F. Antonucci ▲ 46' 6.7
  2. 14M. Eerdhuijzen ▲ 46' 7.0
  3. 12Z. El Azzouzi ▲ 62' 7.2
  4. 38D. Johnson ▲ 83' 6.5
  5. 24J. Roggeveen
  6. 16B. Lauwers
  7. 22D. Bäly
  8. 34M. Betti
  9. 20D. Panka
  10. 15D. James
  11. 29L. Maloney

Thống kê

023
010
35%Kiểm soát bóng65%
11Dứt điểm14
3Trúng đích4
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn5
3Phạt góc0
2Việt vị3
19Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
2Cứu thua1
318Chuyền bóng583
210Chuyền chính xác477
66%Chính xác chuyền82%

So sánh

47Trận đấu45
64Ghi được91
72Thủng lưới66
1.36Bàn thắng mỗi trận2.02
6Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu