FC Volendam vs Telstar
Tỷ số chung cuộc: FC Volendam 2-1 Telstar tại Eerste Divisie, 9 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Volendam thắng 5, hòa 4, Telstar thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 21
- Sân vận động
- Kras Stadion, Volendam
- Trọng tài
- J. Kooij
- Phong độ
- LWLWL FC Volendam
- LWLLD Telstar
- 5' 0-1 G. Plet · S. van Doorm
- 30' M. Eerdhuijzen · D. van Mieghem 1-1
- 36' R. Mühren 2-1
- 43' Mike Eerdhuijzen
- HT2-1
- 46' ▲ W. Ould-Chikh ▼ C. Twigt
- 46' ▲ J. Molenaar ▼ S. Vandermeulen
- 56' ▲ S. Ben Sallam ▼ K. Visser
- 63' ▲ F. Antonucci ▼ M. Eerdhuijzen
- 63' ▲ A. Plat ▼ I. El Kadiri
- 69' ▲ G. van Velzen ▼ R. Wolters
- 74' ▲ C. Dijkstra ▼ O. Kökcü
- 74' ▲ Y. Liesdek ▼ A. Berenstein
- 76' ▲ M. Kaars ▼ G. Oristanio
- 78' ▲ R. El Idrissi ▼ Y. Liesdek
- 90'+2 Walid Ould-Chikh
- FT2-1
Đội hình
- 1F. Stankovic 6.6
- 4D. Mirani 6.9
- 14M. Eerdhuijzen ⚽ ▼ 63' 7.3
- 2D. Kasius 7.9
- 31K. Visser ▼ 56' 6.3
- 28J. Flint 7.2
- 10G. Oristanio ▼ 76' 6.9
- 8C. Twigt ▼ 46' 6.5
- 7D. van Mieghem ⇢ 7.6
- 21R. Mühren ⚽ 8.2
- 11I. El Kadiri ▼ 63' 6.3
Dự bị 12
- 33W. Ould-Chikh ▲ 46' 7.2
- 18S. Ben Sallam ▲ 56' 6.6
- 19F. Antonucci ▲ 63' 7.0
- 6A. Plat ▲ 63' 6.3
- 9M. Kaars ▲ 76' 6.6
- 32D. Vlak
- 38D. Johnson
- 22B. Lauwers
- 25J. Hilton
- 23L. Zeefuik
- 24A. Douiri
- 26S. Kramer
- 16R. Koeman 6.9
- 11A. Berenstein ▼ 74' 6.2
- 4Ö. Aktas 6.3
- 21S. Vandermeulen ▼ 46' 6.3
- 18T. Overtoom 6.7
- 8S. van Doorm ⇢ 7.5
- 24Y. Zakir 6.7
- 66R. Wolters ▼ 69' 6.3
- 9G. Plet ⚽ 7.3
- 7R. Fernandes 7.2
- 26O. Kökcü ▼ 74' 6.7
Dự bị 11
- 3J. Molenaar ▲ 46' 6.9
- 10G. van Velzen ▲ 69' 6.5
- 23C. Dijkstra ▲ 74' 6.7
- 2Y. Liesdek ▲ 74'
- 19R. El Idrissi ▲ 78' 6.3
- 15T. Gemert
- 1A. El Ouazzane
- 20L. Bakker
- 65S. Akoy
- 17T. Doornbusch
- 25R. Tugarinov
Thống kê
02⚑5
⚑700
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm12
7Trúng đích2
7Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
5Phạt góc7
7Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
1Cứu thua5
523Chuyền bóng380
438Chuyền chính xác284
84%Chính xác chuyền75%
So sánh
42Trận đấu48
89Ghi được60
59Thủng lưới94
2.12Bàn thắng mỗi trận1.25
11Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn31
38Hiệp hai26