FC Volendam vs Telstar
Tỷ số chung cuộc: FC Volendam 2-0 Telstar tại Eerste Divisie, 25 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Volendam thắng 5, hòa 4, Telstar thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 35
- Sân vận động
- Kras Stadion, Volendam
- Trọng tài
- R. Gansner
- Phong độ
- LWLWL FC Volendam
- LWLLD Telstar
- 10' ▲ R. El Idrissi ▼ S. Vandermeulen
- 16' M. Kaars · D. Murkin 1-0
- 19' Calvin Twigt
- 20' Denso Kasius
- HT1-0
- 46' ▲ R. Eindhoven ▼ O. Kökcü
- 46' ▲ A. Najah ▼ I. Bronkhorst
- 68' ▲ D. James ▼ I. El Kadiri
- 72' Samuele Mulattieri
- 75' ▲ B. Plat ▼ M. Eerdhuijzen
- 75' ▲ L. Zeefuik ▼ S. Mulattieri
- 77' Calvin Twigt
- 77' Calvin Twigt
- 82' ▲ W. Cagro ▼ T. Overtoom
- 86' ▲ J. Beers ▼ M. Kaars
- 87' ▲ R. Schulte ▼ A. Plat
- 89' Lequincio Zeefuik
- 90'+2 L. Zeefuik · D. James 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1N. Bakker 7.6
- 3M. Tol 7.5
- 14M. Eerdhuijzen ▼ 75' 7.5
- 5D. Murkin ⇢ 7.6
- 12D. Kasius 6.7
- 30B. Deul 6.9
- 6A. Plat ▼ 87' 6.9
- 24C. Twigt 6.7
- 9M. Kaars ⚽ ▼ 86' 6.6
- 19S. Mulattieri ▼ 75' 6.3
- 11I. El Kadiri ▼ 68' 6.2
Dự bị 11
- 15D. James ▲ 68' 6.6
- 2B. Plat ▲ 75' 6.5
- 28L. Zeefuik ⚽ ▲ 75' 7.2
- 25J. Beers ▲ 86' 6.3
- 26R. Schulte ▲ 87' 6.3
- 23Z. El Azzouzi
- 20G. Iatroudis
- 27J. Antonioli
- 21D. Panka
- 22J. Roggeveen
- 34M. Betti
- 1J. Schendelaar 6.7
- 13V. Regeling 7.3
- 2I. Bronkhorst ▼ 46' 6.3
- 24S. Vandermeulen ▼ 10' 6.9
- 6F. Korpershoek 6.6
- 26T. Overtoom ▼ 82' 6.3
- 8S. van Doorm 7.2
- 9G. Plet 7.0
- 18G. van Velzen 6.2
- 7R. Fernandes 7.7
- 30O. Kökcü ▼ 46' 6.7
Dự bị 11
- 15R. El Idrissi ▲ 10' 7.9
- 12R. Eindhoven ▲ 46' 6.6
- 21A. Najah ▲ 46' 6.7
- 28W. Cagro ▲ 82' 6.6
- 4F. Limouri
- 27R. Vlijter
- 16N. van Wetten
- 20A. El Ouazzane
- 10D. Adshead
- 17T. Doornbusch
- 45L. Bakker
Thống kê
15⚑3
⚑600
41%Kiểm soát bóng59%
9Dứt điểm11
4Trúng đích4
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
3Phạt góc6
3Việt vị2
17Phạm lỗi6
5Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
390Chuyền bóng556
278Chuyền chính xác444
71%Chính xác chuyền80%
So sánh
45Trận đấu47
91Ghi được64
66Thủng lưới72
2.02Bàn thắng mỗi trận1.36
10Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn25
46Hiệp hai33