Telstar vs FC Volendam
Tỷ số chung cuộc: Telstar 2-2 FC Volendam tại Eredivisie, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Telstar thắng 1, hòa 2, FC Volendam thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 3
- Phong độ
- LWLLD Telstar
- LWLWL FC Volendam
- 41' S. Hetli · J. Ritmeester van de Kamp 1-0
- 45' P. Brouwer · J. Hardeveld 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ J. Ideho ▼ R. Muhren
- 46' ▲ O. Kokcu ▼ B. Kuwas
- 52' Tyrese Noslin
- 60' ▲ A. Descotte ▼ A. Oehlers
- 63' ▲ P. Ugwu ▼ D. Payne
- 64' 2-1 A. Descotte · G. Yah
- 70' Soufiane Hetli
- 70' ▲ D. Malone ▼ T. Owusu
- 70' ▲ D. Mertens ▼ P. Brouwer
- 76' ▲ R. van Cruijsen ▼ G. Yah
- 77' ▲ M. Zonneveld ▼ S. Hetli
- 82' Milan Zonneveld
- 82' 2-2 A. Descotte · R. van Cruijsen
- 84' ▲ S. Hagedoorn ▼ J. Ritmeester van de Kamp
- 84' ▲ A. Lechkar ▼ D. Koswal
- FT2-2
Đội hình
- 1R. Koeman 7.9
- 21D. Koswal ▼ 84' 6.3
- 4G. Offerhaus 6.0
- 6D. Bakker 7.3
- 11T. Noslin 7.3
- 8T. Owusu ▼ 70' 6.9
- 17N. Rossen 6.9
- 2J. Hardeveld ⇢ 7.2
- 39J. Ritmeester van de Kamp ⇢ ▼ 84' 7.0
- 27P. Brouwer ⚽ ▼ 70' 7.3
- 7S. Hetli ⚽ ▼ 77' 7.6
Dự bị 11
- 13T. Bodak
- 19S. Hagedoorn ▲ 84' 7.2
- 15A. Lechkar ▲ 84' 6.6
- 29D. Malone ▲ 70' 6.2
- 16D. Mertens ▲ 70' 6.3
- 5N. Ogidi Nwankwo
- 28R. Oudsten
- 20D. Reiziger
- 9M. Zonneveld ▲ 77' 6.2
- 18R. van Ekeris
- 26J. van Schooneveld
- 1K. van Oevelen 8.2
- 2D. Payne ▼ 63' 6.5
- 4X. Mbuyamba 6.6
- 3M. Amevor 6.7
- 32Y. Leliendal 6.0
- 8G. Yah ⇢ ▼ 76' 7.2
- 18N. Bukala 6.6
- 11A. Oehlers ▼ 60' 6.2
- 21R. Muhren ▼ 46' 6.2
- 10B. Kuwas ▼ 46' 6.5
- 9H. Veerman 6.9
Dự bị 12
- 99A. Descotte ⚽2 ▲ 60' 9.2
- 17J. Ideho ▲ 46' 6.7
- 7O. Kokcu ▲ 46' 6.9
- 27M. Mau-Asam
- 14A. Meijers
- 6A. Plat
- 16R. Steur
- 5P. Ugwu ▲ 63' 6.7
- 20N. Verschuren
- 22D. Vlak
- 36M. de Haan
- 40R. van Cruijsen ▲ 76' 6.6
Thống kê
03⚑4
⚑600
49%Kiểm soát bóng51%
18Dứt điểm10
9Trúng đích6
6Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
4Phạt góc6
3Việt vị0
10Phạm lỗi11
3Thẻ vàng0
4Cứu thua8
0.29Bàn thắng ngăn chặn0.29
403Chuyền bóng423
319Chuyền chính xác332
79%Chính xác chuyền78%
1.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 45 | +56 | 84 | |
| 2 | 34 | 70 - 44 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 77 - 53 | +24 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 62 - 41 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 42 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 58 - 51 | +7 | 52 | |
| 8 | 34 | 57 - 53 | +4 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 40 - 62 | -22 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 54 - 53 | +1 | 38 | |
| 13 | 34 | 43 - 56 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 55 | -6 | 37 | |
| 15 | 34 | 44 - 71 | -27 | 37 | |
| 16 | 34 | 35 - 55 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 35 - 85 | -50 | 19 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
43Trận đấu46
72Ghi được57
65Thủng lưới73
1.67Bàn thắng mỗi trận1.24
7Giữ sạch lưới4
27Trên 2.5 bàn28
44Hiệp hai35