Dordrecht
3 : 6
FT · Hiệp một 2:3
·
Jong AZ

Dordrecht vs Jong AZ

Tỷ số chung cuộc: Dordrecht 3-6 Jong AZ tại Eerste Divisie, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dordrecht thắng 3, hòa 3, Jong AZ thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 5
Sân vận động
M-Scores Stadion, Dordrecht
Trọng tài
T. Hardeman
Phong độ
DLLLL Dordrecht
LLWWL Jong AZ
  1. 2' Mathijs Menu
  2. 8' 0-1 B. Kovacs11m
  3. 24' Adil Lechkar
  4. 25' 0-2 A. Natali · J. Oerip
  5. 28' Ayoub Ouarghi
  6. 33' R. van Asten M. Vetkal
  7. 34' N. Rossi B. Hardley
  8. 35' N. Rossi · S. Henderikx 1-2
  9. 45' 1-3 B. Kovacs · H. de Wit
  10. 45' A. Ouarghi · B. Mpanzu 2-3
  11. HT2-3
  12. 46' J. van Aken A. Lechkar
  13. 46' J. Bergraaf K. Toppenberg
  14. 57' Julian Oerip
  15. 58' L. Roman N. Felicia
  16. 60' Y. van den Ban B. Kovacs
  17. 69' J. Esajas A. Natali
  18. 73' 2-4 Y. van den Ban · J. Oerip
  19. 77' L. Riccio B. Mpanzu
  20. 80' L. Riccio · N. Rossi 3-4
  21. 81' R. Atikallah T. de Wit
  22. 81' K. Inge H. de Wit
  23. 81' 3-5 J. Bergraaf · J. Oerip
  24. 84' Ayoub Ouarghi
  25. 84' Ayoub Ouarghi
  26. 90' 3-6 R. Robbemond · J. Zwart
  27. FT3-6

Đội hình

Dordrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paul Nuijten
  1. 1C. Raatsie 6.2
  2. 2A. Lechkar ▼ 46' 6.2
  3. 44B. Hardley ▼ 34' 6.0
  4. 3S. Henderikx 5.7
  5. 5B. Mpanzu ▼ 77' 7.0
  6. 4J. Pinas 7.2
  7. 10A. Ouarghi 6.9
  8. 7N. Venema 6.0
  9. 8S. Vugts 6.3
  10. 21M. Vetkal ▼ 33' 6.3
  11. 29N. Felicia ▼ 58' 6.7

Dự bị 10

  1. 28T. Coremans
  2. 13D. Hogervorst
  3. 23L. Woudenberg
  4. 22J. van Aken ▲ 46' 6.2
  5. 6L. Riccio ▲ 77' 7.6
  6. 14S. Bae
  7. 18R. van Asten ▲ 33' 6.5
  8. 11N. Rossi ▲ 34' 7.9
  9. 16L. Roman ▲ 58' 6.9
  10. 17Y. Younous
Jong AZ Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Frank Peereboom
  1. 1K. Zeggen 6.3
  2. 2J. Zwart 6.7
  3. 3A. Natali ▼ 69' 7.7
  4. 4M. Menu 5.9
  5. 5F. Elkjaer 6.3
  6. 6R. Robbemond 7.9
  7. 8J. Oerip ⇢3 7.9
  8. 7K. Toppenberg ▼ 46' 6.9
  9. 10H. de Wit ▼ 81' 7.3
  10. 11T. de Wit ▼ 81' 6.2
  11. 9B. Kovacs ⚽2 ▼ 60' 8.2

Dự bị 11

  1. 23J. Schipper
  2. 16K. Schilder
  3. 14R. Atikallah ▲ 81' 6.9
  4. 15J. Esajas ▲ 69' 6.3
  5. 18S. Simons
  6. 12K. Inge ▲ 81' 6.6
  7. 20B. Budko
  8. 21J. Sijbrands
  9. 17M. Roede
  10. 19Y. van den Ban ▲ 60' 7.2
  11. 22J. Bergraaf ▲ 46' 7.3

Thống kê

132
620
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm22
5Trúng đích14
8Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm15
5Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn2
2Phạt góc6
1Việt vị1
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua2
-1.56Bàn thắng ngăn chặn-1.56
442Chuyền bóng409
359Chuyền chính xác333
81%Chính xác chuyền81%
0.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
VVV Venlo
6 16 - 10 +6 12
6
Emmen
0 0 - 0 0 0
8
MVV
0 0 - 0 0 0
9
Almere City FC
0 0 - 0 0 0
11
Helmond Sport
6 12 - 10 +2 8
12
Waalwijk
0 0 - 0 0 0
13
FC Eindhoven
6 8 - 12 -4 7
13
NAC Breda
0 0 - 0 0 0
14
Roda
0 0 - 0 0 0
15
FC Volendam
5 14 - 10 +4 6
15
Vitesse
0 0 - 0 0 0
16
Den Bosch
5 10 - 13 -3 4
16
Heracles
0 0 - 0 0 0
17
Dordrecht
6 9 - 18 -9 4
17
Jong PSV U21
0 0 - 0 0 0
18
De Graafschap
6 7 - 18 -11 4
18
Jong Ajax
0 0 - 0 0 0
19
Jong AZ
0 0 - 0 0 0
20
FC OSS
6 5 - 12 -7 3
20
Jong Utrecht
0 0 - 0 0 0
Eredivisie (Promotion)

So sánh

11Trận đấu12
20Ghi được37
25Thủng lưới20
1.82Bàn thắng mỗi trận3.08
1Giữ sạch lưới1
8Trên 2.5 bàn11
8Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu