Jong AZ vs Dordrecht
Tỷ số chung cuộc: Jong AZ 1-2 Dordrecht tại Eerste Divisie, 9 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Jong AZ thắng 3, hòa 3, Dordrecht thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 26
- Sân vận động
- AFAS Trainingscomplex, Wijdewormer
- Phong độ
- WLLWW Jong AZ
- WDLLL Dordrecht
- 8' Yoon Do-young
- 27' 0-1 A. Darelas · S. Bae
- 35' Maxim Dekker
- HT0-1
- 46' ▲ J. Zwart ▼ M. Dekker
- 46' ▲ J. Hartog ▼ J. Oerip
- 47' Y. van den Ban · W. Bouziane 1-1
- 62' 1-2 J. Schipperphản lưới
- 63' ▲ E. Mastoras ▼ B. Budko
- 63' ▲ M. Vetkal ▼ S. Bae
- 63' ▲ N. Venema ▼ J. de Bie
- 71' ▲ J. van Aken ▼ D. Yoon
- 77' ▲ B. Kovacs ▼ Y. van den Ban
- 84' ▲ D. van der Klaauw ▼ A. Oufkir
- 84' ▲ N. Rossi ▼ S. Carrillo
- 84' ▲ R. van Asten ▼ L. Sunderland
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Schipper
- 2E. Dijkstra
- 3A. Natali
- 4M. Dekker▼ 46'
- 5B. van Duijl
- 6R. Robbemond
- 8B. Budko▼ 63'
- 7A. Oufkir▼ 84'
- 10J. Oerip▼ 46'
- 11W. Bouziane
- 9Y. van den Ban▼ 77'
Dự bị 11
- 16K. Zeggen
- 23K. Schilder
- 12J. Zwart▲ 46'
- 15J. Hartog▲ 46'
- 20E. Mastoras▲ 63'
- 14J. Oud
- 18A. Smits
- 19B. Kovacs▲ 77'
- 21F. E. Andersen
- 22M. Menu
- 17D. van der Klaauw▲ 84'
- 63C. Biai
- 3S. Valk
- 15Y. M'Bemba
- 25J. Plug
- 20D. Yoon▼ 71'
- 16S. Bae▼ 63'
- 8L. Sunderland▼ 84'
- 28L. Codutti
- 22A. Darelas
- 59J. de Bie▼ 63'
- 9S. Carrillo▼ 84'
Dự bị 12
- 13T. Artic
- 23L. Woudenberg
- 21M. Vetkal▲ 63'
- 29N. Rossi▲ 84'
- 6D. van Vianen
- 7N. Venema▲ 63'
- 11M. Afaker
- 14J. Pynadath
- 77N. Bischof
- 2J. van Aken▲ 71'
- 24G. Huitzing
- 18R. van Asten▲ 84'
Thống kê
01⚑4
⚑410
60%Kiểm soát bóng40%
13Dứt điểm8
4Trúng đích2
7Chệch đích3
2Bị chặn3
4Phạt góc4
2Việt vị4
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
543Chuyền bóng355
85%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
40Trận đấu42
66Ghi được51
81Thủng lưới75
1.65Bàn thắng mỗi trận1.21
6Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai33