Dordrecht
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Jong AZ

Dordrecht vs Jong AZ

Tỷ số chung cuộc: Dordrecht 1-0 Jong AZ tại Eerste Divisie, 21 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dordrecht thắng 3, hòa 3, Jong AZ thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 34
Sân vận động
Matchoholic Stadion, Dordrecht
Trọng tài
M. Eijgelsheim
Phong độ
WDLLL Dordrecht
WLLWW Jong AZ
  1. -5' Maxim Dekker
  2. 43' Samuele Longo
  3. HT0-0
  4. 46' N. Koster Z. Buurmeester
  5. 63' E. Dijkstra M. Dekker
  6. 69' Elijah Dijkstra
  7. 70' Tidjany Touré
  8. 73' Tidjany Touré
  9. 73' Tidjany Touré
  10. 73' Jereno Van Gom
  11. 74' Jop van den Avert
  12. 82' B. Reemst A. Aberkane
  13. 84' J. Hartog R. Kewal
  14. 85' Misha Engel
  15. 87' A. El Azzouzi 1-0
  16. 90'+2 P. Doesburg M. Noc
  17. 90'+2 J. Pinas S. Longo
  18. 90'+2 J. Oerip J. van Gom
  19. FT1-0

Đội hình

Dordrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Santoni
  1. 1L. Bossin 7.2
  2. 16A. Aberkane ▼ 82' 7.3
  3. 24B. Smolarczyk 7.0
  4. 6A. El Azzouzi 8.2
  5. 14J. van der Avert 7.0
  6. 10J. Schuurman 7.6
  7. 15T. Receveur 7.5
  8. 17M. Noc ▼ 90' 6.2
  9. 20M. Suray 7.2
  10. 22T. Touré 5.7
  11. 9S. Longo ▼ 90' 6.5

Dự bị 9

  1. 8B. Reemst ▲ 82' 6.6
  2. 19P. Doesburg ▲ 90'
  3. 7J. Pinas ▲ 90'
  4. 26D. van Vianen
  5. 21T. van Huizen
  6. 13T. Baltussen
  7. 5M. Savastano
  8. 4A. Miceli
  9. 31T. Doornbusch
Jong AZ Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Martens
  1. 1D. Deen 6.7
  2. 2J. van Gom ▼ 90' 7.2
  3. 3L. Postma 6.6
  4. 4M. Dekker ▼ 63' 6.6
  5. 5M. Engel 6.3
  6. 6N. Twisk 7.0
  7. 8Z. Buurmeester ▼ 46' 6.5
  8. 7I. Griffith 6.2
  9. 10D. Reverson 6.7
  10. 11R. Kewal ▼ 84' 6.3
  11. 9Y. Barası 6.9

Dự bị 9

  1. 19N. Koster ▲ 46' 6.9
  2. 15E. Dijkstra ▲ 63' 6.7
  3. 21J. Hartog ▲ 84' 6.2
  4. 20J. Oerip ▲ 90'
  5. 14J . Buurmeester
  6. 12T. Gijselhart
  7. 18I. Splinter
  8. 16A. Kabba
  9. 17A. Smits

Thống kê

144
440
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm8
3Trúng đích3
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
4Phạt góc4
0Việt vị1
12Phạm lỗi6
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
492Chuyền bóng478
394Chuyền chính xác387
80%Chính xác chuyền81%

So sánh

44Trận đấu47
48Ghi được83
83Thủng lưới70
1.09Bàn thắng mỗi trận1.77
9Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn28
20Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu