Dordrecht
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Jong AZ

Dordrecht vs Jong AZ

Tỷ số chung cuộc: Dordrecht 2-0 Jong AZ tại Eerste Divisie, 17 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dordrecht thắng 3, hòa 3, Jong AZ thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 22
Sân vận động
Riwal Hoogwerkers Stadion, Dordrecht
Trọng tài
R. Hensgens
Phong độ
WDLLL Dordrecht
WLLWW Jong AZ
  1. 28' Toine Van Huizen
  2. 32' Sem Dirks
  3. 34' A. El Azzouzi · Pascu 1-0
  4. HT1-0
  5. 49' Mathis Suray
  6. 64' M. Meerdink T. Oosting
  7. 64' M. Dekker P. Koopmeiners
  8. 64' I. Griffith E. Poku
  9. 65' L. Schouten Z. Buurmeester
  10. 71' Ersin Zehir
  11. 75' J. Wielzen J. Donkor
  12. 75' S. Allouch M. van Brederode
  13. 76' E. Biberoğlu Pascu
  14. 79' S. Meijer 2-0
  15. 80' N. Agrafiotis S. Meijer
  16. 81' S. N'Diaye E. Zehir
  17. 86' A. Miceli M. Suray
  18. FT2-0

Đội hình

Dordrecht Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Santoni
  1. 1L. Bossin 8.9
  2. 21T. van Huizen 7.5
  3. 15M. Savastano 7.5
  4. 2R. Mannes 7.3
  5. 6E. Zehir ▼ 81' 6.9
  6. 8Pascu ▼ 76' 7.5
  7. 24A. El Azzouzi 8.2
  8. 19C. Conteh 7.2
  9. 20M. Suray ▼ 86' 6.9
  10. 9S. Meijer ▼ 80' 7.3
  11. 27J. Donkor ▼ 75' 6.5

Dự bị 12

  1. 18J. Wielzen ▲ 75' 6.7
  2. 17E. Biberoğlu ▲ 76' 6.3
  3. 11N. Agrafiotis ▲ 80' 6.3
  4. 16S. N'Diaye ▲ 81' 6.7
  5. 4A. Miceli ▲ 86' 6.7
  6. 23S. Tremour
  7. 14J. van der Avert
  8. 31J. Koorevaar
  9. 10T. Hölscher
  10. 22K. Vermeulen
  11. 5B. Vliet
  12. 13M. van Herk
Jong AZ Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: M. Martens
  1. 1B. Reus 6.6
  2. 4S. Dirks 6.3
  3. 2J. Berkhout 7.2
  4. 5R. Sedláček 6.6
  5. 10M. Taabouni 7.3
  6. 3P. Koopmeiners ▼ 64' 7.2
  7. 8F. de Jong 7.0
  8. 6Z. Buurmeester ▼ 65' 6.9
  9. 9T. Oosting ▼ 64' 7.5
  10. 11M. van Brederode ▼ 75' 7.0
  11. 7E. Poku ▼ 64' 5.9

Dự bị 9

  1. 19M. Meerdink ▲ 64' 6.9
  2. 14M. Dekker ▲ 64' 6.5
  3. 17I. Griffith ▲ 64' 6.6
  4. 21L. Schouten ▲ 65' 7.2
  5. 20S. Allouch ▲ 75' 6.5
  6. 15M. Engel
  7. 16D. Deen
  8. 12W. Goes
  9. 18N. Twisk

Thống kê

034
1010
35%Kiểm soát bóng65%
13Dứt điểm16
6Trúng đích7
4Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
4Phạt góc10
0Việt vị1
7Phạm lỗi6
3Thẻ vàng1
7Cứu thua4
318Chuyền bóng562
233Chuyền chính xác471
73%Chính xác chuyền84%

So sánh

43Trận đấu41
56Ghi được43
87Thủng lưới58
1.3Bàn thắng mỗi trận1.05
5Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu