Dordrecht vs Jong AZ
Tỷ số chung cuộc: Dordrecht 1-1 Jong AZ tại Eerste Divisie, 15 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dordrecht thắng 1, hòa 3, Jong AZ thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 6
- Sân vận động
- M-Scores Stadion, Dordrecht
- Phong độ
- WDLLL Dordrecht
- WLLWW Jong AZ
- 4' J. Pynadath · A. Drakpe 1-0
- 22' Mateo Chávez
- 27' 1-1 K. Boogaard · A. Smits
- HT1-1
- 60' ▲ N. Venema ▼ M. Afaker
- 61' ▲ S. Carrillo ▼ Y. Eduardo
- 61' ▲ N. Rossi ▼ J. van der Sluijs
- 61' ▲ W. Bouziane ▼ A. Smits
- 73' ▲ L. Sunderland ▼ A. Drakpe
- 81' ▲ M. Malasomma ▼ J. Pynadath
- 82' ▲ J. Esajas ▼ E. Dijkstra
- 82' ▲ K. Inge ▼ M. Chavez Garcia
- 87' ▲ Y. van den Ban ▼ K. Toppenberg
- 87' ▲ R. Robbemond ▼ K. Boogaard
- 90' Lucas Woudenberg
- 90'+1 Dave Kwakman
- FT1-1
Đội hình
- 63C. Biai 8.5
- 5J. Hilton 6.7
- 3S. Valk 6.2
- 4A. Drakpe ⇢ ▼ 73' 6.6
- 23L. Woudenberg 6.3
- 21M. Vetkal 7.3
- 15Y. M'Bemba 6.7
- 11M. Afaker ▼ 60' 6.2
- 10J. van der Sluijs ▼ 61' 7.0
- 14J. Pynadath ⚽ ▼ 81' 7.6
- 46Y. Eduardo ▼ 61' 6.2
Dự bị 12
- 1T. Coremans
- 2J. van Aken
- 7N. Venema ▲ 60' 6.9
- 8L. Sunderland ▲ 73' 6.9
- 9S. Carrillo ▲ 61' 6.5
- J. Kieboom
- 24G. Huitzing
- 25S. Vugts
- 28L. Codutti
- 29N. Rossi ▲ 61' 6.5
- 70M. Malasomma ▲ 81' 6.7
- 77S. Verdonk
- 1D. Deen 6.5
- 2E. Dijkstra ▼ 82' 6.5
- 3B. van Duijl 7.5
- 4M. Dekker 6.9
- 5M. Chavez Garcia ▼ 82' 6.2
- 6N. Twisk 6.6
- 8D. Kwakman 7.2
- 7A. Smits ⇢ ▼ 61' 6.3
- 10K. Boogaard ⚽ ▼ 87' 7.3
- 11K. Toppenberg ▼ 87' 7.3
- 9S. van Duijn 7.0
Dự bị 10
- 23J. Schipper
- 16K. Zeggen
- 17D. van der Klaauw
- 18J. Zwart
- 12J. Esajas ▲ 82' 6.6
- 19Y. van den Ban ▲ 87'
- 14M. Menu
- 20R. Robbemond ▲ 87'
- 15K. Inge ▲ 82' 7.0
- 21W. Bouziane ▲ 61' 6.7
Thống kê
01⚑11
⚑620
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm20
3Trúng đích8
6Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn5
11Phạt góc6
2Việt vị1
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
7Cứu thua2
314Chuyền bóng449
235Chuyền chính xác365
75%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
42Trận đấu40
51Ghi được66
75Thủng lưới81
1.21Bàn thắng mỗi trận1.65
8Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn28
33Hiệp hai38