Dordrecht
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Jong AZ

Dordrecht vs Jong AZ

Tỷ số chung cuộc: Dordrecht 0-0 Jong AZ tại Eerste Divisie, 22 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dordrecht thắng 1, hòa 3, Jong AZ thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 7
Sân vận động
Matchoholic Stadion, Dordrecht
Phong độ
WDLLL Dordrecht
WLLWW Jong AZ
  1. HT0-0
  2. 59' Misha Engel
  3. 63' M. Noc I. Sebaoui
  4. 64' D. van Vianen T. Receveur
  5. 64' R. Daal E. Poku
  6. 72' J. Addai R. Kewal
  7. 72' N. Koster D. Reverson
  8. 79' Adrian Segecic
  9. 80' Ro-Zangelo Daal
  10. 84' S. ’t Zand J. van der Avert
  11. 90'+2 B. Smolarczyk R. Kluivert
  12. FT0-0

Đội hình

Dordrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Santoni
  1. 1L. Plogmann
  2. 14I. Bronkhorst
  3. 15R. Kluivert▼ 90'
  4. 3J. van der Avert▼ 84'
  5. 5J. Hilton
  6. 21R. Shein
  7. 6T. Receveur▼ 64'
  8. 16A. Segecic
  9. 20M. Suray
  10. 40I. Sebaoui▼ 63'
  11. 29J. de Bie

Dự bị 10

  1. 7M. Noc▲ 63'
  2. 26D. van Vianen▲ 64'
  3. 22S. ’t Zand▲ 84'
  4. 24B. Smolarczyk▲ 90'
  5. 18J. Owusu
  6. 2A. Aberkane
  7. 13T. Baltussen
  8. 31T. Doornbusch
  9. 28Elso Brito
  10. 8B. Reemst
Jong AZ Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Sierksma
  1. 1D. Deen
  2. 2J. van Aken
  3. 3J. Berkhout
  4. 4M. Engel
  5. 5F. Stam
  6. 6L. Postma
  7. 8L. Schouten
  8. 7R. Kewal▼ 72'
  9. 10D. Kwakman
  10. 11E. Poku▼ 64'
  11. 9D. Reverson▼ 72'

Dự bị 11

  1. 18R. Daal▲ 64'
  2. 17J. Addai▲ 72'
  3. 19N. Koster▲ 72'
  4. 14K. Smit
  5. 12E. Mastoras
  6. 20T. Kerssens
  7. 16T. Kuijsten
  8. 15S. Dekkers
  9. 21J. Esajas
  10. 22J. Kalisvaart
  11. 23J. Gerold

Thống kê

015
720
53%Kiểm soát bóng47%
17Dứt điểm12
1Trúng đích5
13Chệch đích5
3Bị chặn2
5Phạt góc7
3Việt vị0
14Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
5Cứu thua1
442Chuyền bóng398
80%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

49Trận đấu45
93Ghi được72
66Thủng lưới72
1.9Bàn thắng mỗi trận1.6
14Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn31
40Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu