Avispa Fukuoka
2 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Urawa

Avispa Fukuoka vs Urawa

Tỷ số chung cuộc: Avispa Fukuoka 2-3 Urawa tại J1 League, 2 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Avispa Fukuoka thắng 4, hòa 4, Urawa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 5
Sân vận động
Best Denki Stadium, Fukuoka
Phong độ
LDLLD Avispa Fukuoka
LWWWW Urawa
  1. 7' 0-1 Matheus Savio · T. Kaneko
  2. 10' Danilo Boza
  3. 24' S. Usui · S. Morooka 1-1
  4. 34' S. Morooka 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' H. Minamino R. Watanabe
  7. 48' Tomoya Miki
  8. 58' S. Nago M. Shigemi
  9. 58' K. Hayashi Y. Naganuma
  10. 64' K. Maeda T. Miki
  11. 64' Werik Popo S. Morooka
  12. 65' Yuma Tsujioka
  13. 67' H. Ueki K. Yasui
  14. 67' A. Onaiwu H. Komori
  15. 80' D. Fukazawa Y. Maejima
  16. 80' K. Okuno S. Usui
  17. 83' 2-2 K. Hayashi
  18. 85' 2-3 A. Onaiwu · T. Kaneko
  19. 88' S. Sasa T. Seko
  20. FT2-3

Đội hình

Avispa Fukuoka Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Shinya Tsukahara
  1. 41K. Fujita 7.2
  2. 16T. Oka 6.3
  3. 37M. Tashiro 6.2
  4. 15Y. Tsujioka 5.9
  5. 47Y. Hashimoto 7.2
  6. 34K. Shiihashi 6.3
  7. 11T. Miki ▼ 64' 6.6
  8. 29Y. Maejima ▼ 80' 7.2
  9. 13S. Morooka ▼ 64' 8.2
  10. 6M. Shigemi ▼ 58' 6.7
  11. 7S. Usui ▼ 80' 7.3

Dự bị 9

  1. 1T. Nagaishi
  2. 38D. Miya
  3. 23D. Fukazawa ▲ 80' 6.2
  4. 14S. Nago ▲ 58' 6.3
  5. 8K. Okuno ▲ 80' 6.3
  6. 52S. Takemoto
  7. 55K. Maeda ▲ 64' 8.6
  8. 22K. Fujimoto
  9. 9Werik Popo ▲ 64' 6.3
Urawa Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Kwi-jae Cho
  1. 1S. Nishikawa 6.5
  2. 3Danilo Boza 7.3
  3. 2Y. Miyamoto 6.3
  4. 5K. Nemoto 6.3
  5. 88Y. Naganuma ▼ 58' 6.2
  6. 25K. Yasui ▼ 67' 6.7
  7. 12T. Seko ▼ 88' 7.3
  8. 13R. Watanabe ▼ 46' 5.9
  9. 7T. Kaneko ⇢2 8.0
  10. 17H. Komori ▼ 67' 6.2
  11. 10Matheus Savio 7.5

Dự bị 9

  1. 23K. Fukui
  2. 32E. Katayama
  3. 31A. Inagaki
  4. 18K. Hayashi ▲ 58' 7.3
  5. 8K. Mizunuma
  6. 33S. Sasa ▲ 88' 6.9
  7. 37H. Ueki ▲ 67' 6.7
  8. 42H. Minamino ▲ 46' 6.3
  9. 45A. Onaiwu ▲ 67' 7.2

Thống kê

025
110
37%Kiểm soát bóng63%
16Dứt điểm20
8Trúng đích6
7Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn6
5Phạt góc1
2Việt vị2
15Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
3Cứu thua5
270Chuyền bóng495
197Chuyền chính xác412
73%Chính xác chuyền83%
1.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.90

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
6 18 - 5 +13 16
2
Vissel Kobe
6 9 - 4 +5 13
3
Kashima
6 13 - 11 +2 12
4
Kashiwa Reysol
6 10 - 8 +2 12
5
Sanfrecce Hiroshima
6 13 - 5 +8 11
6
F.C. Tokyo
6 11 - 8 +3 11
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
6 10 - 8 +2 10
8
Fagiano Okayama
6 8 - 7 +1 10
9
Cerezo Osaka
6 5 - 5 0 10
10
Kawasaki Frontale
6 12 - 9 +3 9
11
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
6 11 - 8 +3 9
12
Urawa
6 12 - 15 -3 9
13
Gamba Osaka
6 8 - 11 -3 6
14
Nagoya Grampus
6 7 - 11 -4 6
15
Kyoto Sanga FC
6 7 - 11 -4 5
16
Avispa Fukuoka
6 9 - 10 -1 4
17
Shimizu S-Pulse
6 3 - 7 -4 4
18
V-varen Nagasaki
6 7 - 14 -7 4
19
Tokyo Verdy
6 2 - 8 -6 3
20
JEF United Ichihara Chiba
6 5 - 15 -10 3
AFC Champions League (League phase) J2 League

So sánh

6Trận đấu6
9Ghi được12
10Thủng lưới15
1.5Bàn thắng mỗi trận2
1Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn5
4Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu