Avispa Fukuoka vs Urawa
Tỷ số chung cuộc: Avispa Fukuoka 1-0 Urawa tại J1 League, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Avispa Fukuoka thắng 4, hòa 4, Urawa thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 37
- Sân vận động
- Best Denki Stadium, Fukuoka
- Phong độ
- DLLDL Avispa Fukuoka
- LWWWW Urawa
- 3' Masato Shigemi
- 40' K. Konno · M. Shigemi 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Matsuoka ▼ M. Shigemi
- 56' ▲ R. Sato ▼ T. Kanamori
- 56' ▲ N. Ben Khalifa ▼ K. Konno
- 56' ▲ S. Zahedi ▼ Wellington Tanque
- 64' ▲ R. Nitta ▼ N. Maeda
- 64' ▲ S. Koroki ▼ Thiago Santana
- 73' ▲ H. Takeda ▼ Y. Koizumi
- 73' ▲ S. Homma ▼ G. Haraguchi
- 81' Douglas Grolli
- 90'+3 ▲ M. Kamekawa ▼ Y. Maejima
- FT1-0
Đội hình
- 31M. Murakami 7.9
- 33Douglas Grolli 6.9
- 37M. Tashiro 7.3
- 4S. Inoue 7.3
- 29Y. Maejima ▼ 90' 7.2
- 30M. Shigemi ⇢ ▼ 46' 6.6
- 6H. Mae 7.2
- 18Y. Iwasaki 6.6
- 8K. Konno ⚽ ▼ 56' 7.3
- 7T. Kanamori ▼ 56' 6.2
- 17Wellington Tanque ▼ 56' 7.2
Dự bị 7
- 88D. Matsuoka ▲ 46' 7.2
- 27R. Sato ▲ 56' 6.6
- 13N. Ben Khalifa ▲ 56' 6.6
- 9S. Zahedi ▲ 56' 6.9
- 19M. Kamekawa ▲ 90'
- 44K. Moriyama
- 41D. Sakata
- 16A. Niekawa 7.0
- 14T. Sekine 7.3
- 20Y. Sato 6.9
- 5M. Høibråten 6.9
- 88Y. Naganuma 6.9
- 13R. Watanabe 7.0
- 25K. Yasui 6.9
- 38N. Maeda ▼ 64' 7.0
- 8Y. Koizumi ▼ 73' 6.9
- 78G. Haraguchi ▼ 73' 7.3
- 12Thiago Santana ▼ 64' 6.6
Dự bị 7
- 41R. Nitta ▲ 64' 7.2
- 30S. Koroki ▲ 64' 6.9
- 47H. Takeda ▲ 73' 6.3
- 19S. Homma ▲ 73' 6.5
- 4H. Ishihara
- 23R. Inoue
- 31S. Yoshida
Thống kê
02⚑4
⚑100
24%Kiểm soát bóng76%
13Dứt điểm14
5Trúng đích4
6Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
4Phạt góc1
1Việt vị1
16Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
4Cứu thua4
226Chuyền bóng725
141Chuyền chính xác631
62%Chính xác chuyền87%
1.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 36 | +25 | 72 | |
| 2 | 38 | 72 - 43 | +29 | 68 | |
| 3 | 38 | 54 - 34 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 51 - 51 | 0 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 51 | +2 | 54 | |
| 8 | 38 | 66 - 57 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 47 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 33 - 38 | -5 | 50 | |
| 13 | 38 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 14 | 38 | 43 - 55 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 53 - 58 | -5 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 59 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 51 | -12 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 68 | -21 | 38 | |
| 19 | 38 | 43 - 66 | -23 | 37 | |
| 20 | 38 | 48 - 68 | -20 | 35 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
43Ghi được56
43Thủng lưới54
1.02Bàn thắng mỗi trận1.33
16Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai37