Urawa
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Avispa Fukuoka

Urawa vs Avispa Fukuoka

Tỷ số chung cuộc: Urawa 2-1 Avispa Fukuoka tại J1 League, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Urawa thắng 2, hòa 4, Avispa Fukuoka thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 5
Sân vận động
Saitama Stadium 2002, Saitama
Phong độ
LWWWW Urawa
LDLLD Avispa Fukuoka
  1. 28' 0-1 S. Zahedi
  2. 42' Daiki Miya
  3. HT0-1
  4. 59' A. Ohata T. Okubo
  5. 59' Wellington Tanque S. Zahedi
  6. 59' S. Inoue D. Miya
  7. 65' R. Watanabe · H. Sakai 1-1
  8. 70' Naoki Maeda
  9. 72' Seiya Inoue
  10. 73' Thiago Santana11m 2-1
  11. 75' T. Kanamori K. Konno
  12. 75' I. Oda M. Yuzawa
  13. 77' S. Nakajima A. Ito
  14. 87' M. Shigemi T. Nara
  15. 88' S. Koroki Thiago Santana
  16. 88' R. Tsuruno D. Matsuoka
  17. FT2-1

Đội hình

Urawa Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Høgmo
  1. 1S. Nishikawa 6.9
  2. 2H. Sakai 7.5
  3. 20Y. Sato 7.2
  4. 5M. Høibråten 7.2
  5. 13R. Watanabe 7.9
  6. 3A. Ito ▼ 77' 6.6
  7. 11S. Gustafson 8.0
  8. 6K. Iwao 7.2
  9. 38N. Maeda 6.9
  10. 12Thiago Santana ▼ 88' 7.5
  11. 21T. Okubo ▼ 59' 6.2

Dự bị 7

  1. 66A. Ohata ▲ 59' 6.6
  2. 10S. Nakajima ▲ 77' 6.9
  3. 30S. Koroki ▲ 88' 6.3
  4. 16A. Niekawa
  5. 24Y. Matsuo
  6. 4H. Ishihara
  7. 8Y. Koizumi
Avispa Fukuoka Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Hasebe
  1. 1T. Nagaishi 7.3
  2. 37M. Tashiro 6.7
  3. 3T. Nara ▼ 87' 6.5
  4. 5D. Miya ▼ 59' 6.9
  5. 2M. Yuzawa ▼ 75' 6.3
  6. 88D. Matsuoka ▼ 88' 6.7
  7. 6H. Mae 6.6
  8. 29Y. Maejima 6.2
  9. 8K. Konno ▼ 75' 6.9
  10. 18Y. Iwasaki 6.5
  11. 9S. Zahedi ▼ 59' 7.0

Dự bị 7

  1. 17Wellington Tanque ▲ 59' 6.5
  2. 4S. Inoue ▲ 59' 6.3
  3. 7T. Kanamori ▲ 75' 6.3
  4. 16I. Oda ▲ 75' 6.9
  5. 30M. Shigemi ▲ 87' 6.6
  6. 28R. Tsuruno ▲ 88' 6.7
  7. 31M. Murakami

Thống kê

007
420
72%Kiểm soát bóng28%
17Dứt điểm5
7Trúng đích4
8Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
7Phạt góc4
0Việt vị5
7Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
3Cứu thua5
646Chuyền bóng243
548Chuyền chính xác164
85%Chính xác chuyền67%
3.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.22

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
38 61 - 36 +25 72
2
Sanfrecce Hiroshima
38 72 - 43 +29 68
3
FC Machida Zelvia
38 54 - 34 +20 66
4
Gamba Osaka
38 49 - 35 +14 66
5
Kashima
38 60 - 41 +19 65
6
Tokyo Verdy
38 51 - 51 0 56
7
F.C. Tokyo
38 53 - 51 +2 54
8
Kawasaki Frontale
38 66 - 57 +9 52
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 61 - 62 -1 52
10
Cerezo Osaka
38 43 - 48 -5 52
11
Nagoya Grampus
38 44 - 47 -3 50
12
Avispa Fukuoka
38 33 - 38 -5 50
13
Urawa
38 49 - 45 +4 48
14
Kyoto Sanga FC
38 43 - 55 -12 47
15
Shonan Bellmare
38 53 - 58 -5 45
16
Albirex Niigata
38 44 - 59 -15 42
17
Kashiwa Reysol
38 39 - 51 -12 41
18
Júbilo Iwata
38 47 - 68 -21 38
19
Consadole Sapporo
38 43 - 66 -23 37
20
Sagan Tosu
38 48 - 68 -20 35
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu42
56Ghi được43
54Thủng lưới43
1.33Bàn thắng mỗi trận1.02
12Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn15
37Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu