Avispa Fukuoka
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Urawa

Avispa Fukuoka vs Urawa

Tỷ số chung cuộc: Avispa Fukuoka 2-1 Urawa tại J-League Cup, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Avispa Fukuoka thắng 4, hòa 4, Urawa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J-League Cup · Final
Phong độ
LDLLD Avispa Fukuoka
LWWWW Urawa
  1. 5' H. Mae 1-0
  2. 24' A. Scholz
  3. 45' D. Grolli
  4. 45'+4 D. Miya 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' T. Takahashi T. Okubo
  7. 46' J. Hayakawa K. Yasui
  8. 46' K. Moriyama T. Kanamori
  9. 61' A. Ito B. Linssen
  10. 61' Y. Koizumi T. Akimoto
  11. 67' 2-1 T. Akimoto
  12. 72' K. Konno S. Nakamura
  13. 76' M. Yuzawa I. Oda
  14. 80' K. Iwao E. Panya
  15. 81' T. Nagaishi
  16. 83' S. Nakamura
  17. 89' D. Miya M. Tashiro
  18. 89' Y. Yamagishi Wellington
  19. 90'+7 T. Ogiwara
  20. FT2-1

Đội hình

Avispa Fukuoka HLV: S. Hasebe
  1. 1T. Nagaishi
  2. 33Douglas Grolli
  3. 3T. Nara
  4. 2M. Yuzawa
  5. 29Y. Maejima
  6. 5D. Miya
  7. 44K. Moriyama
  8. 99Y. Ideguchi
  9. 6H. Mae
  10. 8K. Konno
  11. 11Y. Yamagishi

Dự bị 7

  1. 7T. Kanamori
  2. 17S. Nakamura
  3. 16I. Oda
  4. 18Wellington Tanque
  5. 37M. Tashiro
  6. 28R. Tsuruno
  7. 31M. Murakami
Urawa HLV: M. Skorża
  1. 1S. Nishikawa
  2. 2H. Sakai
  3. 28A. Scholz
  4. 5M. Høibråten
  5. 26T. Ogiwara
  6. 19K. Iwao
  7. 8Y. Koizumi
  8. 3A. Ito
  9. 35J. Hayakawa
  10. 11J. Kanté
  11. 18T. Takahashi

Dự bị 7

  1. 21T. Okubo
  2. 25K. Yasui
  3. 9B. Linssen
  4. 15T. Akimoto
  5. 27E. Panya
  6. 4T. Iwanami
  7. 16A. Niekawa

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Avispa Fukuoka
6 9 - 6 +3 13
1
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
6 14 - 5 +9 15
1
Gamba Osaka
6 8 - 4 +4 10
1
Nagoya Grampus
6 11 - 5 +6 15
1
Urawa
6 5 - 4 +1 8
2
Consadole Sapporo
6 13 - 10 +3 10
2
F.C. Tokyo
6 9 - 5 +4 10
3
Albirex Niigata
6 6 - 8 -2 6
3
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
6 7 - 10 -3 6
3
Júbilo Iwata
6 8 - 9 -1 6
3
Kashima
6 6 - 4 +2 10
3
Kawasaki Frontale
6 12 - 7 +5 8
3
Kyoto Sanga FC
6 9 - 11 -2 9
4
Cerezo Osaka
6 2 - 8 -6 5
4
Kashiwa Reysol
6 7 - 10 -3 5
4
Sagan Tosu
6 4 - 15 -11 4
4
Sanfrecce Hiroshima
6 12 - 7 +5 9
4
Shonan Bellmare
6 8 - 7 +1 6
4
Vissel Kobe
6 4 - 12 -8 6
5
Shimizu S-Pulse
6 8 - 15 -7 8
YBC Levain Cup (Play Offs: )

So sánh

51Trận đấu58
67Ghi được74
61Thủng lưới53
1.31Bàn thắng mỗi trận1.28
17Giữ sạch lưới25
26Trên 2.5 bàn24
41Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu