Avispa Fukuoka vs Urawa
Tỷ số chung cuộc: Avispa Fukuoka 0-0 Urawa tại J1 League, 28 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Avispa Fukuoka thắng 4, hòa 4, Urawa thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 16
- Sân vận động
- Level-5 stadium, Fukuoka
- Trọng tài
- Y. Imamura
- Phong độ
- LDLLD Avispa Fukuoka
- LWWWW Urawa
- HT0-0
- 51' Tatsuki Nara
- 59' Douglas Grolli
- 61' Douglas Grolli
- 64' ▲ Lukian ▼ Juanma Delgado
- 76' ▲ T. Kanamori ▼ J. Croux
- 76' ▲ T. Okubo ▼ A. Schalk
- 76' ▲ T. Sekine ▼ Y. Miyamoto
- 80' ▲ A. Esaka ▼ Y. Koizumi
- 90'+1 Hiroyuki Mae
- FT0-0
Đội hình
- 31M. Murakami 7.9
- 33Douglas Grolli 7.2
- 3T. Nara 6.7
- 13T. Shichi 7.6
- 29Y. Maejima 7.2
- 14J. Croux ▼ 76' 6.6
- 39T. Tanaka 6.9
- 6H. Mae 7.2
- 40S. Nakamura 7.3
- 9Juanma Delgado ▼ 64' 6.6
- 11Y. Yamagishi 6.5
Dự bị 7
- 17Lukian ▲ 64' 6.6
- 7T. Kanamori ▲ 76' 6.6
- 41T. Nagaishi
- 25Y. Kitajima
- 2M. Yuzawa
- 5D. Miya
- 19S. Tanabe
- 1S. Nishikawa 7.2
- 28A. Scholz 7.2
- 4T. Iwanami 7.3
- 44A. Ohata 7.0
- 24Y. Miyamoto ▼ 76' 6.9
- 19K. Iwao 8.2
- 8Y. Koizumi ▼ 80' 7.2
- 11Y. Matsuo 7.2
- 15T. Akimoto 5.9
- 3A. Ito 7.0
- 17A. Schalk ▼ 76' 6.2
Dự bị 7
- 21T. Okubo ▲ 76' 6.3
- 14T. Sekine ▲ 76' 6.3
- 33A. Esaka ▲ 80' 6.9
- 40Y. Hirano
- 27K. Matsuzaki
- 12Z. Suzuki
- 20T. Chinen
Thống kê
03⚑1
⚑800
29%Kiểm soát bóng71%
3Dứt điểm13
2Trúng đích4
1Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm5
0Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn5
1Phạt góc8
1Việt vị2
16Phạm lỗi8
3Thẻ vàng0
4Cứu thua2
221Chuyền bóng541
127Chuyền chính xác442
57%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 35 | +35 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 42 | +23 | 66 | |
| 3 | 34 | 52 - 41 | +11 | 55 | |
| 4 | 34 | 47 - 42 | +5 | 52 | |
| 5 | 34 | 46 - 40 | +6 | 51 | |
| 6 | 34 | 46 - 43 | +3 | 49 | |
| 7 | 34 | 43 - 44 | -1 | 47 | |
| 8 | 34 | 30 - 35 | -5 | 46 | |
| 9 | 34 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 10 | 34 | 45 - 55 | -10 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 44 | +1 | 42 | |
| 12 | 34 | 31 - 39 | -8 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 41 | -6 | 40 | |
| 14 | 34 | 29 - 38 | -9 | 38 | |
| 15 | 34 | 33 - 44 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 36 | |
| 17 | 34 | 44 - 54 | -10 | 33 | |
| 18 | 34 | 32 - 57 | -25 | 30 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu55
51Ghi được93
53Thủng lưới59
1.02Bàn thắng mỗi trận1.69
18Giữ sạch lưới20
19Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai44