Urawa vs Avispa Fukuoka
Tỷ số chung cuộc: Urawa 1-1 Avispa Fukuoka tại J1 League, 5 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Urawa thắng 2, hòa 4, Avispa Fukuoka thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 34
- Sân vận động
- Saitama Stadium 2002, Saitama
- Trọng tài
- H. Matsuo
- Phong độ
- LWWWW Urawa
- LDLLD Avispa Fukuoka
- 15' Masato Yuzawa
- HT0-0
- 46' ▲ K. Mawatari ▼ K. Matsuzaki
- 56' T. Iwanami · T. Okubo 1-0
- 60' 1-1 Juanma Delgado · M. Yuzawa
- 68' ▲ D. Moberg Karlsson ▼ Y. Miyamoto
- 80' ▲ D. Watari ▼ Juanma Delgado
- 83' Daiki Watari
- 88' ▲ T. Kanamori ▼ Lukian
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Nishikawa 6.6
- 28A. Scholz 6.9
- 4T. Iwanami ⚽ 7.6
- 24Y. Miyamoto ▼ 68' 6.9
- 19K. Iwao 6.6
- 8Y. Koizumi 6.2
- 11Y. Matsuo 7.3
- 21T. Okubo ⇢ 7.3
- 27K. Matsuzaki ▼ 46' 6.6
- 15T. Akimoto 6.9
- 3A. Ito 6.3
Dự bị 7
- 6K. Mawatari ▲ 46' 6.7
- 10D. Moberg Karlsson ▲ 68' 6.7
- 17A. Schalk
- 40Y. Hirano
- 12Z. Suzuki
- 25K. Yasui
- 20T. Chinen
- 31M. Murakami 7.0
- 3T. Nara 7.2
- 13T. Shichi 6.6
- 2M. Yuzawa ⇢ 6.6
- 5D. Miya 7.2
- 20K. Mikuni 6.9
- 6H. Mae 6.9
- 40S. Nakamura 6.9
- 17Lukian ▼ 88' 6.9
- 9Juanma Delgado ⚽ ▼ 80' 8.0
- 11Y. Yamagishi 6.3
Dự bị 7
- 16D. Watari ▲ 80' 6.7
- 7T. Kanamori ▲ 88' 6.6
- 41T. Nagaishi
- 19S. Tanabe
- 45J. Uzuegbunam
- 15Y. Kumamoto
- 14J. Croux
Thống kê
00⚑2
⚑120
66%Kiểm soát bóng34%
16Dứt điểm8
6Trúng đích3
5Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn0
2Phạt góc1
0Việt vị1
9Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
2Cứu thua5
686Chuyền bóng352
587Chuyền chính xác247
86%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 35 | +35 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 42 | +23 | 66 | |
| 3 | 34 | 52 - 41 | +11 | 55 | |
| 4 | 34 | 47 - 42 | +5 | 52 | |
| 5 | 34 | 46 - 40 | +6 | 51 | |
| 6 | 34 | 46 - 43 | +3 | 49 | |
| 7 | 34 | 43 - 44 | -1 | 47 | |
| 8 | 34 | 30 - 35 | -5 | 46 | |
| 9 | 34 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 10 | 34 | 45 - 55 | -10 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 44 | +1 | 42 | |
| 12 | 34 | 31 - 39 | -8 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 41 | -6 | 40 | |
| 14 | 34 | 29 - 38 | -9 | 38 | |
| 15 | 34 | 33 - 44 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 36 | |
| 17 | 34 | 44 - 54 | -10 | 33 | |
| 18 | 34 | 32 - 57 | -25 | 30 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu50
93Ghi được51
59Thủng lưới53
1.69Bàn thắng mỗi trận1.02
20Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn19
44Hiệp hai29