Avispa Fukuoka vs Urawa
Tỷ số chung cuộc: Avispa Fukuoka 0-0 Urawa tại J1 League, 20 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Avispa Fukuoka thắng 4, hòa 4, Urawa thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 14
- Sân vận động
- Best Denki Stadium, Fukuoka
- Trọng tài
- H. Shimizu
- Phong độ
- DLLDL Avispa Fukuoka
- LWWWW Urawa
- 36' Kaito Yasui
- 42' Kaito Yasui
- HT0-0
- 60' ▲ A. Schalk ▼ T. Akimoto
- 70' ▲ Y. Hirano ▼ K. Iwao
- 70' ▲ J. Kanté ▼ S. Koroki
- 70' ▲ K. Mawatari ▼ K. Yasui
- 72' Masato Shigemi
- 72' ▲ R. Tsuruno ▼ R. Sato
- 81' ▲ Wellington Tanque ▼ Y. Yamagishi
- 82' ▲ T. Iwanami ▼ T. Ogiwara
- 90'+1 ▲ H. Jogo ▼ Lukian
- FT0-0
Đội hình
- 31M. Murakami 7.9
- 29Y. Maejima 7.3
- 33Douglas Grolli 7.3
- 3T. Nara 7.6
- 16I. Oda 7.3
- 8K. Konno 7.6
- 30M. Shigemi 6.7
- 6H. Mae 7.2
- 9Lukian ▼ 90' 6.9
- 27R. Sato ▼ 72' 6.2
- 11Y. Yamagishi ▼ 81' 6.6
Dự bị 7
- 28R. Tsuruno ▲ 72' 6.3
- 18Wellington Tanque ▲ 81' 6.9
- 10H. Jogo ▲ 90'
- 20K. Mikuni
- 14T. Tanaka
- 5D. Miya
- 1T. Nagaishi
- 1S. Nishikawa 7.9
- 15T. Akimoto ▼ 60' 7.0
- 28A. Scholz 7.7
- 5M. Høibråten 7.3
- 26T. Ogiwara ▼ 82' 6.5
- 3A. Ito 7.5
- 19K. Iwao ▼ 70' 7.0
- 21T. Okubo 6.3
- 25K. Yasui ▼ 70' 6.5
- 14T. Sekine 6.9
- 30S. Koroki ▼ 70' 6.5
Dự bị 7
- 17A. Schalk ▲ 60' 7.0
- 40Y. Hirano ▲ 70' 6.6
- 11J. Kanté ▲ 70' 6.5
- 6K. Mawatari ▲ 70' 6.9
- 4T. Iwanami ▲ 82' 6.2
- 35J. Hayakawa
- 12Z. Suzuki
Thống kê
01⚑6
⚑410
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm11
4Trúng đích4
6Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
6Phạt góc4
1Việt vị2
8Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
4Cứu thua4
354Chuyền bóng525
263Chuyền chính xác436
74%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 29 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 63 - 40 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 42 - 28 | +14 | 58 | |
| 4 | 34 | 42 - 27 | +15 | 57 | |
| 5 | 34 | 43 - 34 | +9 | 52 | |
| 6 | 34 | 41 - 36 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 37 - 43 | -6 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 9 | 34 | 39 - 34 | +5 | 49 | |
| 10 | 34 | 36 - 40 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 56 - 61 | -5 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 45 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 43 - 47 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 40 - 56 | -16 | 34 | |
| 16 | 34 | 38 - 61 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 29 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu58
67Ghi được74
61Thủng lưới53
1.31Bàn thắng mỗi trận1.28
17Giữ sạch lưới25
26Trên 2.5 bàn24
41Hiệp hai50