A.S. Roma vs Atalanta
Tỷ số chung cuộc: A.S. Roma 1-1 Atalanta tại Giải vô địch bóng đá Ý, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Roma thắng 2, hòa 2, Atalanta thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 33
- Phong độ
- DWWWD A.S. Roma
- DWWWL Atalanta
- 12' 0-1 N. Krstovic · M. De Roon
- 45' M. Hermoso · D. Rensch 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ H. Ahanor ▼ S. Kolasinac
- 46' ▲ O. Kossounou ▼ G. Scalvini
- 46' ▲ N. Zalewski ▼ C. De Ketelaere
- 54' ▲ L. Bernasconi ▼ R. Bellanova
- 60' ▲ N. Pisilli ▼ N. El Aynaoui
- 60' ▲ D. Ghilardi ▼ G. Mancini
- 60' ▲ L. Venturino ▼ S. El Shaarawy
- 65' Éderson
- 71' ▲ R. Vaz ▼ M. Soule
- 75' Niccolò Pisilli
- 78' ▲ K. Tsimikas ▼ D. Rensch
- 80' ▲ M. Pasalic ▼ Ederson
- 90'+1 Berat Djimsiti
- FT1-1
Đội hình
- 99M. Svilar 6.6
- 23G. Mancini ▼ 60' 7.0
- 5E. Ndicka 6.9
- 22M. Hermoso ⚽ 8.2
- 19Z. Celik 7.2
- 8N. El Aynaoui ▼ 60' 6.2
- 4B. Cristante 7.0
- 2D. Rensch ⇢ ▼ 78' 6.9
- 18M. Soule ▼ 71' 7.2
- 92S. El Shaarawy ▼ 60' 7.3
- 14D. Malen 6.5
Dự bị 10
- 70G. De Marzi
- 95P. Gollini
- 12K. Tsimikas ▲ 78' 6.9
- 97B. Zaragoza
- 61N. Pisilli ▲ 60' 6.9
- 24J. Ziolkowski
- 78R. Vaz ▲ 71' 6.9
- 3Angelino
- 87D. Ghilardi ▲ 60' 6.6
- 20L. Venturino ▲ 60' 6.7
- 29M. Carnesecchi 8.3
- 42G. Scalvini ▼ 46' 6.3
- 19B. Djimsiti 7.0
- 23S. Kolasinac ▼ 46' 6.2
- 16R. Bellanova ▼ 54' 6.5
- 15M. De Roon ⇢ 7.6
- 13Ederson ▼ 80' 7.3
- 77D. Zappacosta 6.9
- 17C. De Ketelaere ▼ 46' 6.5
- 18G. Raspadori 7.0
- 90N. Krstovic ⚽ 6.9
Dự bị 12
- 57M. Sportiello
- 50P. Pardel
- 6Y. Musah
- 47L. Bernasconi ▲ 54' 6.9
- 40R. Obric
- 69H. Ahanor ▲ 46' 6.6
- 8M. Pasalic ▲ 80' 6.7
- 9G. Scamacca
- 5M. Bakker
- 3O. Kossounou ▲ 46' 6.9
- 59N. Zalewski ▲ 46' 7.0
- 10L. Samardzic
Thống kê
01⚑7
⚑620
53%Kiểm soát bóng47%
19Dứt điểm8
9Trúng đích2
4Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn3
7Phạt góc6
1Việt vị3
4Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
1Cứu thua8
0.99Bàn thắng ngăn chặn0.99
538Chuyền bóng488
462Chuyền chính xác394
86%Chính xác chuyền81%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
53Trận đấu58
82Ghi được81
49Thủng lưới69
1.55Bàn thắng mỗi trận1.4
24Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn28
45Hiệp hai52