A.S. Roma
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Atalanta

A.S. Roma vs Atalanta

Tỷ số chung cuộc: A.S. Roma 0-1 Atalanta tại Giải vô địch bóng đá Ý, 18 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Roma thắng 2, hòa 2, Atalanta thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 7
Sân vận động
Stadio Olimpico, Roma
Trọng tài
D. Chiffi
Phong độ
LDWWW A.S. Roma
DWWWL Atalanta
  1. 8' M. Sportiello J. Musso
  2. 23' Joakim Mæhle
  3. 35' 0-1 G. Scalvini · R. Højlund
  4. HT0-1
  5. 46' C. Okoli G. Scalvini
  6. 46' L. Muriel R. Højlund
  7. 47' Rafael Tolói
  8. 55' Hans Hateboer
  9. 67' A. Belotti N. Matić
  10. 74' A. Lookman M. Pašalić
  11. 76' Merih Demiral
  12. 79' E. Shomurodov T. Abraham
  13. 80' Marten de Roon
  14. 86' Teun Koopmeiners
  15. 87' N. Zalewski G. Mancini
  16. 88' R. Malinovskyi Éderson
  17. 90'+4 Ruslan Malinovskyi
  18. FT0-1

Đội hình

A.S. Roma Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: José Mourinho
  1. 1Rui Patrício 6.2
  2. 23G. Mancini ▼ 87' 6.9
  3. 6C. Smalling 6.9
  4. 3Ibañez 7.3
  5. 19Z. Çelik 7.2
  6. 4B. Cristante 7.5
  7. 8N. Matić ▼ 67' 7.2
  8. 37L. Spinazzola 6.9
  9. 22N. Zaniolo 6.6
  10. 7L. Pellegrini 8.5
  11. 9T. Abraham ▼ 79' 6.7

Dự bị 11

  1. 11A. Belotti ▲ 67' 7.2
  2. 14E. Shomurodov ▲ 79' 6.5
  3. 59N. Zalewski ▲ 87' 6.9
  4. 17M. Viña
  5. 52E. Bove
  6. 73G. Faticanti
  7. 99M. Svilar
  8. 65F. Tripi
  9. 62C. Volpato
  10. 20M. Camara
  11. 63P. Boer
Atalanta Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: G. Gasperini
  1. 1J. Musso ▼ 8' 6.7
  2. 2R. Tolói 7.3
  3. 28M. Demiral 7.2
  4. 15M. de Roon 6.3
  5. 33H. Hateboer 6.9
  6. 42G. Scalvini ▼ 46' 7.3
  7. 7T. Koopmeiners 7.3
  8. 3J. Mæhle 6.6
  9. 88M. Pašalić ▼ 74' 6.7
  10. 17R. Højlund ▼ 46' 6.9
  11. 13Éderson ▼ 88' 6.3

Dự bị 9

  1. 57M. Sportiello ▲ 8' 7.7
  2. 5C. Okoli ▲ 46' 7.0
  3. 9L. Muriel ▲ 46' 6.2
  4. 11A. Lookman ▲ 74' 6.3
  5. 18R. Malinovskyi ▲ 88' 6.3
  6. 22M. Ruggeri
  7. 31F. Rossi
  8. 10J. Boga
  9. 93B. Soppy

Thống kê

005
170
56%Kiểm soát bóng44%
21Dứt điểm4
5Trúng đích1
12Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm1
8Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
5Phạt góc1
1Việt vị0
9Phạm lỗi19
0Thẻ vàng7
0Cứu thua5
481Chuyền bóng380
401Chuyền chính xác280
83%Chính xác chuyền74%

So sánh

67Trận đấu49
94Ghi được106
66Thủng lưới59
1.4Bàn thắng mỗi trận2.16
28Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn27
57Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu