Atalanta
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
A.S. Roma

Atalanta vs A.S. Roma

Tỷ số chung cuộc: Atalanta 3-1 A.S. Roma tại Giải vô địch bóng đá Ý, 24 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atalanta thắng 6, hòa 2, A.S. Roma thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 31
Sân vận động
Gewiss Stadium, Bergamo
Trọng tài
M. Irrati
Phong độ
DWWWL Atalanta
LDWWW A.S. Roma
  1. 30' Marten de Roon
  2. 39' M. Pašalić · D. Zapata 1-0
  3. HT1-0
  4. 60' Ola Solbakken
  5. 64' P. Dybala G. Mancini
  6. 64' L. Spinazzola N. Zalewski
  7. 64' N. Matić E. Bove
  8. 64' S. El Shaarawy O. Solbakken
  9. 74' J. Palomino B. Djimsiti
  10. 74' R. Tolói 2-0
  11. 81' A. Belotti T. Abraham
  12. 82' R. Højlund M. Pašalić
  13. 82' M. Demiral J. Mæhle
  14. 83' 2-1 L. Pellegrini · A. Belotti
  15. 84' T. Koopmeiners 3-1
  16. 86' José Luis Palomino
  17. 90'+5 Teun Koopmeiners
  18. 90'+6 B. Soppy Éderson
  19. 90'+6 L. Muriel D. Zapata
  20. FT3-1

Đội hình

Atalanta Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: G. Gasperini
  1. 57M. Sportiello 6.3
  2. 2R. Tolói 7.9
  3. 19B. Djimsiti ▼ 74' 6.9
  4. 42G. Scalvini 7.5
  5. 3J. Mæhle ▼ 82' 6.5
  6. 13Éderson ▼ 90' 6.9
  7. 15M. de Roon 6.6
  8. 7T. Koopmeiners 7.3
  9. 77D. Zappacosta 6.9
  10. 88M. Pašalić ▼ 82' 7.5
  11. 91D. Zapata ▼ 90' 7.2

Dự bị 10

  1. 6J. Palomino ▲ 74' 6.5
  2. 17R. Højlund ▲ 82' 6.3
  3. 28M. Demiral ▲ 82' 6.3
  4. 93B. Soppy ▲ 90'
  5. 9L. Muriel ▲ 90'
  6. 31F. Rossi
  7. 1J. Musso
  8. 43L. Bernasconi
  9. 10J. Boga
  10. 44L. Mendicino
A.S. Roma Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: José Mourinho
  1. 1Rui Patrício 5.3
  2. 23G. Mancini ▼ 64' 7.2
  3. 14Diego Llorente 6.3
  4. 3Ibañez 6.3
  5. 19Z. Çelik 6.7
  6. 52E. Bove ▼ 64' 6.2
  7. 4B. Cristante 6.7
  8. 59N. Zalewski ▼ 64' 6.7
  9. 7L. Pellegrini 7.9
  10. 18O. Solbakken ▼ 64' 6.3
  11. 9T. Abraham ▼ 81' 6.9

Dự bị 11

  1. 21P. Dybala ▲ 64' 6.2
  2. 37L. Spinazzola ▲ 64' 6.2
  3. 8N. Matić ▲ 64' 6.7
  4. 92S. El Shaarawy ▲ 64' 6.6
  5. 11A. Belotti ▲ 81' 6.3
  6. 24M. Kumbulla
  7. 63P. Boer
  8. 68B. Tahirović
  9. 99M. Svilar
  10. 20M. Camara
  11. 62C. Volpato

Thống kê

033
410
37%Kiểm soát bóng63%
7Dứt điểm14
4Trúng đích1
2Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn6
3Phạt góc4
1Việt vị1
15Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
0Cứu thua1
352Chuyền bóng609
251Chuyền chính xác505
71%Chính xác chuyền83%
0.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.03

So sánh

49Trận đấu67
106Ghi được94
59Thủng lưới66
2.16Bàn thắng mỗi trận1.4
12Giữ sạch lưới28
27Trên 2.5 bàn29
46Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu