A.S. Roma
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Atalanta

A.S. Roma vs Atalanta

Tỷ số chung cuộc: A.S. Roma 1-0 Atalanta tại Giải vô địch bóng đá Ý, 5 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Roma thắng 2, hòa 2, Atalanta thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 28
Sân vận động
Stadio Olimpico, Roma
Trọng tài
D. Massa
Phong độ
LDWWW A.S. Roma
DWWWL Atalanta
  1. 9' Bryan Cristante
  2. 21' Tammy Abraham
  3. 21' G. Pezzella D. Zappacosta
  4. 32' T. Abraham · N. Zaniolo 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' L. Muriel M. Pašalić
  7. 60' J. Boga M. Pessina
  8. 60' R. Malinovskyi T. Koopmeiners
  9. 62' M. Viña N. Zalewski
  10. 66' Henrikh Mkhitaryan
  11. 69' Marash Kumbulla
  12. 75' J. Veretout N. Zaniolo
  13. 78' Ruslan Malinovskyi
  14. 81' B. Djimsiti J. Palomino
  15. 83' Ibañez R. Karsdorp
  16. 84' F. Ohene-Gyan T. Abraham
  17. 84' Sérgio Oliveira L. Pellegrini
  18. 85' Roger Ibañez
  19. 86' Merih Demiral
  20. 90'+6 Henrikh Mkhitaryan
  21. 90'+6 Henrikh Mkhitaryan
  22. 90'+5 Marten de Roon
  23. 90'+4 Marten de Roon
  24. 90'+5 Marten de Roon
  25. FT1-0

Đội hình

A.S. Roma Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: José Mourinho
  1. 1Rui Patrício 7.6
  2. 6C. Smalling 7.0
  3. 2R. Karsdorp ▼ 83' 7.2
  4. 23G. Mancini 7.2
  5. 24M. Kumbulla 7.3
  6. 59N. Zalewski ▼ 62' 7.2
  7. 77H. Mkhitaryan 6.9
  8. 4B. Cristante 6.6
  9. 7L. Pellegrini ▼ 84' 7.3
  10. 22N. Zaniolo ▼ 75' 7.3
  11. 9T. Abraham ▼ 84' 7.5

Dự bị 12

  1. 5M. Viña ▲ 62' 6.5
  2. 17J. Veretout ▲ 75' 6.6
  3. 3Ibañez ▲ 83' 6.3
  4. 64F. Ohene-Gyan ▲ 84' 6.5
  5. 27Sérgio Oliveira ▲ 84' 6.5
  6. 11Carles Pérez
  7. 87Daniel Fuzato
  8. 15A. Maitland-Niles
  9. 92S. El Shaarawy
  10. 42A. Diawara
  11. 52E. Bove
  12. 14E. Shomurodov
Atalanta Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Gasperini
  1. 1J. Musso 6.9
  2. 6J. Palomino ▼ 81' 6.6
  3. 77D. Zappacosta ▼ 21' 6.3
  4. 33H. Hateboer 7.0
  5. 28M. Demiral 7.2
  6. 15M. de Roon 6.9
  7. 11R. Freuler 6.6
  8. 88M. Pašalić ▼ 46' 6.5
  9. 32M. Pessina ▼ 60' 6.5
  10. 7T. Koopmeiners ▼ 60' 6.2
  11. 59A. Miranchuk 7.0

Dự bị 11

  1. 13G. Pezzella ▲ 21' 6.6
  2. 9L. Muriel ▲ 46' 6.6
  3. 10J. Boga ▲ 60' 6.7
  4. 18R. Malinovskyi ▲ 60' 6.6
  5. 19B. Djimsiti ▲ 81' 6.7
  6. 46G. Cittadini
  7. 20V. Mihăilă
  8. 31F. Rossi
  9. 42G. Scalvini
  10. 3J. Mæhle
  11. 57M. Sportiello

Thống kê

166
341
35%Kiểm soát bóng65%
13Dứt điểm7
4Trúng đích4
3Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
6Phạt góc3
3Việt vị4
17Phạm lỗi16
6Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
310Chuyền bóng592
230Chuyền chính xác508
74%Chính xác chuyền86%

So sánh

64Trận đấu57
124Ghi được102
71Thủng lưới78
1.94Bàn thắng mỗi trận1.79
27Giữ sạch lưới14
35Trên 2.5 bàn35
62Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu