Atalanta
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
A.S. Roma

Atalanta vs A.S. Roma

Tỷ số chung cuộc: Atalanta 1-0 A.S. Roma tại Giải vô địch bóng đá Ý, 3 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Atalanta thắng 4, hòa 2, A.S. Roma thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 18
Sân vận động
Gewiss Stadium, Bergamo
Phong độ
DWWWL Atalanta
LDWWW A.S. Roma
  1. 12' G. Scalvini · N. Zalewski 1-0
  2. 19' Marten de Roon
  3. 26' H. Ahanor S. Kolasinac
  4. 31' Gianluca Scamacca
  5. 43' Gianluca Mancini
  6. 45'+3 Mario Hermoso
  7. HT1-0
  8. 46' Wesley Franca J. Ziolkowski
  9. 59' I. Hien G. Scalvini
  10. 59' Y. Musah N. Zalewski
  11. 60' A. Dovbyk E. Ferguson
  12. 60' K. Tsimikas D. Rensch
  13. 66' S. El Shaarawy M. Soule
  14. 72' D. Maldini Ederson
  15. 72' N. Krstovic G. Scamacca
  16. 83' N. Pisilli M. Kone
  17. FT1-0

Đội hình

Atalanta Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Raffaele Palladino
  1. 29M. Carnesecchi
  2. 42G. Scalvini▼ 59'
  3. 19B. Djimsiti
  4. 23S. Kolasinac▼ 26'
  5. 77D. Zappacosta
  6. 15M. De Roon
  7. 13Ederson▼ 72'
  8. 47L. Bernasconi
  9. 17C. De Ketelaere
  10. 59N. Zalewski▼ 59'
  11. 9G. Scamacca▼ 72'

Dự bị 11

  1. 31F. Rossi
  2. 57M. Sportiello
  3. 4I. Hien▲ 59'
  4. 6Y. Musah▲ 59'
  5. 7K. Sulemana
  6. 8M. Pasalic
  7. 10L. Samardzic
  8. 44M. Brescianini
  9. 69H. Ahanor▲ 26'
  10. 70D. Maldini▲ 72'
  11. 90N. Krstovic▲ 72'
A.S. Roma Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Piero Gasperini Gian
  1. 99M. Svilar
  2. 23G. Mancini
  3. 24J. Ziolkowski▼ 46'
  4. 22M. Hermoso
  5. 19Z. Celik
  6. 4B. Cristante
  7. 17M. Kone▼ 83'
  8. 2D. Rensch▼ 60'
  9. 18M. Soule▼ 66'
  10. 21P. Dybala
  11. 11E. Ferguson▼ 60'

Dự bị 12

  1. 32D. S. Vasquez Llach
  2. 95P. Gollini
  3. 3Angelino
  4. 9A. Dovbyk▲ 60'
  5. 12K. Tsimikas▲ 60'
  6. 43Wesley Franca▲ 46'
  7. 60A. Romano
  8. 61N. Pisilli▲ 83'
  9. 76J. Mirra
  10. 77E. Lulli
  11. 87D. Ghilardi
  12. 92S. El Shaarawy▲ 66'

Thống kê

017
520
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm10
2Trúng đích4
3Chệch đích3
8Bị chặn3
7Phạt góc5
2Việt vị1
16Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
3Cứu thua1
384Chuyền bóng462
77%Chính xác chuyền81%
1.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Football Club Internazionale Milano
38 89 - 35 +54 87
2
S.S.C. Napoli
38 58 - 36 +22 76
3
A.S. Roma
38 59 - 31 +28 73
4
Como 1907
38 65 - 29 +36 71
5
A.C. Milan
38 53 - 35 +18 70
6
Juventus F.C.
38 61 - 34 +27 69
7
Atalanta
38 51 - 36 +15 59
8
Bologna F.C. 1909
38 49 - 46 +3 56
9
S.S. Lazio
38 41 - 40 +1 54
10
Udinese Calcio
38 45 - 48 -3 50
11
U.S. Sassuolo Calcio
38 46 - 50 -4 49
12
Torino F.C.
38 44 - 63 -19 45
13
Parma Calcio 1913
38 28 - 46 -18 45
14
Cagliari Calcio
38 40 - 53 -13 43
15
A.C.F. Fiorentina
38 41 - 50 -9 42
16
Genoa C.F.C.
38 41 - 51 -10 41
17
U.S. Lecce
38 28 - 50 -22 38
18
U.S. Cremonese
38 32 - 57 -25 34
19
Hellas Verona F.C.
38 25 - 61 -36 21
20
A.C. Pisa 1909
38 26 - 71 -45 18
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B

So sánh

58Trận đấu53
81Ghi được82
69Thủng lưới49
1.4Bàn thắng mỗi trận1.55
19Giữ sạch lưới24
28Trên 2.5 bàn21
52Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu