Hapoel Katamon
4 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Ironi Kiryat Shmona

Hapoel Katamon vs Ironi Kiryat Shmona

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Katamon 4-2 Ironi Kiryat Shmona tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Katamon thắng 3, hòa 3, Ironi Kiryat Shmona thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 3
Phong độ
WLLWD Hapoel Katamon
LLWLL Ironi Kiryat Shmona
  1. 15' 0-1 Niv Michael Gabay
  2. 45' Omer Abuhav Ariel Yanai Distelfeld
  3. 45' Tamir Haimovich Zuberu Sharani
  4. 45' Sani Abdulsalam omer agvadish
  5. HT0-1
  6. 52' Christ Junior Tiehi 1-1
  7. 56' 1-2 Ariel Sheratzky
  8. 58' andrew idoko 2-2
  9. 59' Ofir Benbenishti Alexandre Mussolo Sola
  10. 65' israel dappa ohad almagor
  11. 65' Shay Ben David
  12. 66' Sani Abdulsalam 3-2
  13. 68' Mor Simantov Shay Sabah
  14. 68' Itzik Shoolmayster Ariel Sheratzky
  15. 68' Nemanja Ljubisavljević
  16. 70' Mor Simantov
  17. 73' andrew idoko 4-2
  18. 74' nati shafrau Christ Junior Tiehi
  19. 74' Awajo Asefa Rufat Abdullazada
  20. 75' Nadav Markovitch Talles Costa
  21. 78' Sani Abdulsalam
  22. 84' Omer Abuhav
  23. 84' Tamir Haimovich
  24. FT4-2

Đội hình

Hapoel Katamon Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: L. Zada
  1. 55N. Zamir 6.5
  2. 16O. Agvadish ▼ 45' 5.9
  3. 4Y. Laish 6.2
  4. 3N. Malmud 6.4
  5. 20O. Nadir 6.2
  6. 70S. Zuberu 5.6
  7. 11Y. A. Distelfeld 6.1
  8. 91C. Tiéhi ▼ 74' 7.7
  9. 25A. Idoko ⚽2 9.0
  10. 7O. Almagor ▼ 65' 6.7
  11. 10V. Damaşcan 6.6

Dự bị 9

  1. 14O. Abuhav ▲ 45' 6.6
  2. 33I. Daphah 6.5
  3. 1B. Gordin Anbary
  4. 22T. Haimovich ▲ 45' 6.0
  5. 18L. Mizrachi
  6. 23Nati Shafrau ▲ 74' 6.1
  7. 19N. Vrasana
  8. 13Eitan Shizinger
  9. 17Sani Abdulsalam ▲ 45' 7.3
Ironi Kiryat Shmona Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Barda
  1. 19Daniel 6.0
  2. 28I. Vaier 5.6
  3. 26N. Ljubisavljević 6.3
  4. 32S. Ben-David 5.6
  5. 11S. Sabah ▼ 68' 5.2
  6. 63Alexandre Sola ▼ 59' 5.9
  7. 8Talles Costa ▼ 75' 6.3
  8. 7A. Sagna 6.7
  9. 10A. Shirdatzki 7.4
  10. 21R. Abdullazadə 6.3
  11. 39Niv Michael Gabay 7.6

Dự bị 9

  1. 17I. Shoolmayster ▲ 68' 6.1
  2. 12J. Al Halabi
  3. 44S. Edri
  4. 20O. Darwish
  5. 6O. Benbenishti ▲ 59' 6.2
  6. 30A. Asefa ▲ 74' 5.9
  7. 1Nikola Đurković
  8. 24N. Markovitch ▲ 75' 5.7
  9. 16Mor Simantov ▲ 68' 4.7

Thống kê

033
330
46%Kiểm soát bóng54%
19Dứt điểm15
9Trúng đích7
7Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm9
10Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
3Phạt góc3
15Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua5
349Chuyền bóng433
258Chuyền chính xác349

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
4 16 - 5 +11 12
2
Hapoel Tel Aviv F.C.
5 11 - 4 +7 10
3
Maccabi Haifa F.C.
4 9 - 5 +4 9
4
Hapoel Beer Sheva
4 7 - 7 0 7
5
Hapoel Haifa
4 6 - 4 +2 6
6
Maccabi Petah Tikva F.C.
4 6 - 7 -1 6
7
Beitar Jerusalem F.C.
4 5 - 8 -3 6
8
Maccabi Netanya
4 5 - 4 +1 5
9
Hapoel Katamon
4 8 - 10 -2 4
10
Hapoel Ramat Gan
4 4 - 8 -4 3
11
Ironi Kiryat Shmona
4 5 - 10 -5 3
12
Hapoel Petah Tikva
5 2 - 8 -6 3
13
Ironi Tiberias
4 5 - 5 0 1
14
Bnei Sakhnin
4 2 - 6 -4 1
Ligat ha'Al (Championship Group) Ligat ha'Al (Relegation Group)

So sánh

12Trận đấu11
20Ghi được14
20Thủng lưới15
1.67Bàn thắng mỗi trận1.27
3Giữ sạch lưới5
7Trên 2.5 bàn6
15Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu