Hapoel Katamon
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Ironi Kiryat Shmona

Hapoel Katamon vs Ironi Kiryat Shmona

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Katamon 1-1 Ironi Kiryat Shmona tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 24 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Katamon thắng 3, hòa 3, Ironi Kiryat Shmona thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 15
Sân vận động
Teddi Malcha Stadium, Jerusalem
Trọng tài
N. Steif
Phong độ
WWLLW Hapoel Katamon
WLLWL Ironi Kiryat Shmona
  1. 10' M. Shaker
  2. 19' S. Bar-On
  3. 34' A. Habashiphản lưới 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' J. Mbong A. Shirdatzki
  6. 60' I. Shviro
  7. 60' Y. Lugasi S. Bar On
  8. 66' N. Niddam
  9. 69' O. Baco
  10. 71' A. Ashta N. Niddam
  11. 77' T. Altman O. Biton
  12. 77' Y. Tomer W. Togui
  13. 77' Y. Maliac E. Yao
  14. 79' G. Badash
  15. 80' T. Muzi S. Sebai
  16. 83' N. Drori Z. Morgan
  17. 85' A. Glazer G. Badash
  18. 90'+10 1-1 0 A. Habashi11m
  19. FT1-1

Đội hình

Hapoel Katamon HLV: Z. Arie
  1. 1A. Adeleye
  2. 5E. Yao ▼ 77'
  3. 37O. Bačo
  4. 7J. Botaka
  5. 26N. Niddam ▼ 71'
  6. 8G. Naor
  7. 15O. Biton ▼ 77'
  8. 3N. Malmud
  9. 24G. Badash ▼ 85'
  10. 11H. Shalom
  11. 28W. Togui ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 6A. Ashta ▲ 71'
  2. 10T. Altman ▲ 77'
  3. 9Y. Tomer ▲ 77'
  4. 22Y. Maliac ▲ 77'
  5. 25A. Glazer ▲ 85'
  6. 21A. Prada
  7. 23I. Zada
  8. 27C. Don
  9. 55Y. Shabi
Ironi Kiryat Shmona HLV: N. Berkovich
  1. 29D. Bartkus
  2. 5A. Habashi
  3. 2N. Cohen
  4. 3Z. Morgan ▼ 83'
  5. 15A. Shirdatzki ▼ 46'
  6. 4I. Ben Shabat
  7. 10S. Bar On ▼ 60'
  8. 11Y. Hofmayster
  9. 21S. Sebai ▼ 80'
  10. 16M. Shaker
  11. 9I. Shviro

Dự bị 8

  1. 77J. Mbong ▲ 46'
  2. 8Y. Lugasi ▲ 60'
  3. 24T. Muzi ▲ 80'
  4. 20N. Drori ▲ 83'
  5. 7G. Ben Lulu
  6. 17O. Hasin
  7. 27R. Harrell
  8. 55A. Tzur

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Haifa F.C.
26 51 - 24 +27 62
2
Hapoel Beer Sheva
26 52 - 19 +33 58
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 53 - 15 +38 52
5
Hapoel Katamon
26 30 - 26 +4 36
5
Maccabi Netanya
36 44 - 58 -14 45
6
Ashdod
26 32 - 30 +2 36
7
Beitar Jerusalem F.C.
26 38 - 47 -9 31
8
Hapoel Haifa
26 25 - 28 -3 30
9
Bnei Sakhnin
26 26 - 30 -4 30
10
Hapoel Hadera
26 26 - 41 -15 29
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 28 - 42 -14 27
12
Maccabi Bnei Raina
26 23 - 42 -19 24
13
Ironi Kiryat Shmona
26 27 - 39 -12 21
14
Sektzia Nes Tziona
26 23 - 46 -23 17
Relegation Round

So sánh

45Trận đấu40
45Ghi được49
58Thủng lưới55
1Bàn thắng mỗi trận1.23
14Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu