Ironi Kiryat Shmona vs Hapoel Katamon
Tỷ số chung cuộc: Ironi Kiryat Shmona 2-1 Hapoel Katamon tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 9 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ironi Kiryat Shmona thắng 4, hòa 3, Hapoel Katamon thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Relegation Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Kiryat Shmona Municipal Stadium, Kiryat Shmona
- Trọng tài
- L. Liani
- Phong độ
- WLLWL Ironi Kiryat Shmona
- WWLLW Hapoel Katamon
- 18' I. Shviro 1-0
- HT1-0
- 60' ▲ Z. Morgan ▼ R. Kehat
- 60' ▲ Y. Lugasi ▼ N. Drori
- 60' ▲ S. Bar On ▼ J. Szöke
- 68' ▲ E. Isakov ▼ A. Habashi
- 68' ▲ O. Biton ▼ R. Barsky
- 69' 1-1 W. Agade
- 72' ▲ A. Rochet ▼ A. Shirdatzki
- 75' Yellow Card
- 78' Yellow Card
- 79' M. Shaker 2-1
- 85' Yellow Card
- 85' ▲ L. Elmaliac ▼ G. Badash
- 85' ▲ I. Zada ▼ A. Ashta
- 90'+2 Yellow Card
- 90'+5 ▲ M. Cohen ▼ G. Naor
- FT2-1
Đội hình
- 29D. Bartkus
- 5A. Habashi ▼ 68'
- 22A. Jaffer
- 20N. Drori ▼ 60'
- 15A. Shirdatzki ▼ 72'
- 4I. Ben Shabat
- 19R. Kehat ▼ 60'
- 27J. Szöke ▼ 60'
- 6N. Nidam
- 16M. Shaker
- 9I. Shviro
Dự bị 9
- 3Z. Morgan ▲ 60'
- 8Y. Lugasi ▲ 60'
- 10S. Bar On ▲ 60'
- 2E. Isakov ▲ 68'
- 23A. Rochet ▲ 72'
- 1N. Zamir
- 14R. Ben David
- 24M. Abu al Hija
- 28G. Mizrachi
- 55Y. Shabi
- 2E. Yao
- 37O. Bačo
- 15R. Barsky ▼ 68'
- 6A. Ashta ▼ 85'
- 8G. Naor ▼ 90'
- 3N. Malmud
- 24G. Badash ▼ 85'
- 11H. Shalom
- 39E. Guerrero
- 22W. Agade
Dự bị 9
- 17O. Biton ▲ 68'
- 77L. Elmaliac ▲ 85'
- 99I. Zada ▲ 85'
- 16M. Cohen ▲ 90'
- 1A. Adeley
- 12M. Geassi
- 20A. Ebraheim
- 26Y. Maliac
- 32O. Agvadish
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 62 - 19 | +43 | 59 | |
| 2 | 26 | 39 - 17 | +22 | 55 | |
| 3 | 26 | 48 - 31 | +17 | 53 | |
| 5 | 26 | 34 - 27 | +7 | 40 | |
| 6 | 36 | 33 - 43 | -10 | 49 | |
| 6 | 26 | 36 - 31 | +5 | 38 | |
| 7 | 26 | 22 - 28 | -6 | 36 | |
| 8 | 26 | 29 - 32 | -3 | 33 | |
| 9 | 26 | 33 - 37 | -4 | 30 | |
| 10 | 26 | 28 - 44 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 19 - 35 | -16 | 23 | |
| 12 | 26 | 23 - 36 | -13 | 22 | |
| 13 | 26 | 27 - 37 | -10 | 21 | |
| 14 | 26 | 20 - 45 | -25 | 20 |
Relegation Round
So sánh
41Trận đấu41
59Ghi được32
48Thủng lưới44
1.44Bàn thắng mỗi trận0.78
13Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn12
35Hiệp hai21