Hapoel Katamon vs Ironi Kiryat Shmona
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Katamon 0-0 Ironi Kiryat Shmona tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Katamon thắng 3, hòa 3, Ironi Kiryat Shmona thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 25
- Sân vận động
- Teddi Malcha Stadium, Jerusalem
- Phong độ
- WWLLW Hapoel Katamon
- WLLWL Ironi Kiryat Shmona
- HT0-0
- 46' ▲ O. Benbenishti ▼ A. Habashi
- 48' D. Twito
- 59' ▲ L. Cohen ▼ R. Zikri
- 59' ▲ Y. Mordechai ▼ B. Shaheen
- 65' ▲ O. Almagor ▼ Y. Distelfeld
- 70' ▲ I. Ransom Jidechukwu ▼ E. Almog
- 71' ▲ O. Dadia ▼ N. Cohen
- 79' O. Nadir
- 85' ▲ J. Al Halabi ▼ C. Bella
- 87' A. Tzur
- 90'+2 A. Stephens
- FT0-0
Đội hình
- 55N. Zamir
- 5E. Yao
- 20O. Nadir
- 3N. Malmud
- 15Y. Laish
- 8I. Madmon
- 17Y. Distelfeld ▼ 65'
- 24G. Badash
- 7M. Hozez
- 9E. Almog ▼ 70'
- 11C. Don
Dự bị 9
- 77O. Almagor ▲ 65'
- 30I. Ransom Jidechukwu ▲ 70'
- 6A. Ashta
- 16O. Agvadish
- 33M. Grechkin
- 21A. Farada
- 1M. Alchevski
- 19N. Vrasana
- 14L. Zana
- 22A. Tzur
- 5A. Habashi ▼ 46'
- 14D. Twito
- 2N. Cohen ▼ 71'
- 20C. Bella ▼ 85'
- 24D. Kulikov
- 70C. Martínez
- 26N. Niddam
- 16A. Stephens
- 21R. Zikri ▼ 59'
- 91B. Shaheen ▼ 59'
Dự bị 9
- 6O. Benbenishti ▲ 46'
- 9L. Cohen ▲ 59'
- 7Y. Mordechai ▲ 59'
- 30O. Dadia ▲ 71'
- 29J. Al Halabi ▲ 85'
- 19A. Wodaje
- 1M. Zalmanovich
- 18O. Shnaper
- 34Y. Malka
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 36 | 75 - 28 | +47 | 78 | |
| 2 | 26 | 56 - 27 | +29 | 57 | |
| 3 | 26 | 54 - 32 | +22 | 47 | |
| 4 | 36 | 58 - 54 | +4 | 53 | |
| 5 | 26 | 39 - 31 | +8 | 41 | |
| 6 | 26 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 7 | 26 | 28 - 38 | -10 | 34 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 31 | |
| 9 | 26 | 32 - 35 | -3 | 30 | |
| 10 | 26 | 20 - 36 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 22 - 44 | -22 | 24 | |
| 12 | 26 | 19 - 37 | -18 | 23 | |
| 13 | 26 | 35 - 48 | -13 | 22 | |
| 14 | 26 | 23 - 42 | -19 | 20 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
39Trận đấu39
52Ghi được37
52Thủng lưới61
1.33Bàn thắng mỗi trận0.95
12Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai21