Ironi Kiryat Shmona
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Hapoel Katamon

Ironi Kiryat Shmona vs Hapoel Katamon

Tỷ số chung cuộc: Ironi Kiryat Shmona 3-1 Hapoel Katamon tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ironi Kiryat Shmona thắng 4, hòa 3, Hapoel Katamon thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Relegation Group · Vòng 27
Sân vận động
Kiryat Shmona Municipal Stadium, Kiryat Shmona
Phong độ
WLLWL Ironi Kiryat Shmona
WWLLW Hapoel Katamon
  1. 24' O. Benbenishti
  2. 45'+1 S. David
  3. HT0-0
  4. 52' N. Malmud O. Agvadish
  5. 55' 0-1 A. Eshata · M. Hozez
  6. 61' F. Pacheco A. Sharetzky
  7. 64' N. Malmud
  8. 66' A. Ugarriza · F. Pacheco 1-1
  9. 75' M. Siman Tov W. M. Alli
  10. 76' A. Eshata
  11. 78' G. Badash M. Rakonjac
  12. 78' A. Idoko H. Shalom
  13. 80' Y. Mordechai 2-1
  14. 82' A. Ugarriza · C. Martinez 3-1
  15. 86' R. Sotiriou M. Hozez
  16. 90'+4 T. Haimovich
  17. 90'+1 J. Al Halabi A. Ugarriza
  18. FT3-1

Đội hình

Ironi Kiryat Shmona HLV: Shai Barda
  1. 19D. Tenenbaum
  2. 20O. Darwish
  3. 26N. Ljubisavljevic
  4. 32S. David
  5. 17I. Sholmyster
  6. 6O. Benbenishti
  7. 22W. M. Alli ▼ 75'
  8. 70C. Martinez
  9. 10A. Sharetzky ▼ 61'
  10. 7Y. Mordechai
  11. 9A. Ugarriza ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 1M. Zalmanovich
  2. 79Y. Ackah
  3. 8F. Pacheco ▲ 61'
  4. 11M. Siman Tov ▲ 75'
  5. 12J. Al Halabi ▲ 90'
  6. 28I. Vaier
  7. 4A. Glazer
  8. 91B. Shaheen
  9. 25Y. Karadi
Hapoel Katamon HLV: Ziv Arie
  1. 55N. Zamir
  2. 16O. Agvadish ▼ 52'
  3. 4Y. Laish
  4. 22T. Haimovich
  5. 26H. Shalom ▼ 78'
  6. 7M. Hozez ▼ 86'
  7. 13J. Otomewo
  8. 6A. Eshata
  9. 20O. Nadir
  10. 77O. Almagor
  11. 9M. Rakonjac ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 28B. Gordin Anbary
  2. 66D. Domgjoni
  3. 24G. Badash ▲ 78'
  4. 25A. Idoko ▲ 78'
  5. 17Y. A. Distelfeld
  6. 10R. Sotiriou ▲ 86'
  7. 3N. Malmud ▲ 52'
  8. 19N. Vrasana
  9. 33I. Dappa

Thống kê

02
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Beer Sheva
26 58 - 25 +33 59
2
Beitar Jerusalem F.C.
26 61 - 29 +32 57
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 32 +23 49
4
Hapoel Tel Aviv F.C.
36 55 - 38 +17 60
5
Maccabi Haifa F.C.
26 50 - 28 +22 42
6
Hapoel Petah Tikva
26 41 - 36 +5 37
7
Maccabi Netanya
26 45 - 55 -10 35
8
Bnei Sakhnin
26 27 - 35 -8 32
9
Ironi Kiryat Shmona
26 37 - 46 -9 27
10
Hapoel Haifa
26 31 - 44 -13 25
11
Ashdod
25 32 - 50 -18 23
12
Hapoel Katamon
26 22 - 37 -15 21
13
Ironi Tiberias
25 32 - 52 -20 18
14
Maccabi Bnei Raina
26 17 - 59 -42 12
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

38Trận đấu39
54Ghi được36
58Thủng lưới50
1.42Bàn thắng mỗi trận0.92
9Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu