Hapoel Katamon
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Ironi Kiryat Shmona

Hapoel Katamon vs Ironi Kiryat Shmona

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Katamon 0-1 Ironi Kiryat Shmona tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Katamon thắng 3, hòa 3, Ironi Kiryat Shmona thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 24
Phong độ
WWLLW Hapoel Katamon
WLLWL Ironi Kiryat Shmona
  1. 16' N. Ljubisavljevic
  2. 45'+2 A. Sharetzky
  3. HT0-0
  4. 56' I. Madmon J. Otomewo
  5. 57' 0-1 A. Sharetzky
  6. 65' M. Hozez D. Domgjoni
  7. 66' O. Almagor A. Idoko
  8. 68' O. Benbenishti A. Sharetzky
  9. 77' R. Sotiriou G. Badash
  10. 80' D. Tenenbaum
  11. 81' B. Shaheen
  12. 83' W. M. Alli
  13. 85' J. Al Halabi Y. Mordechai
  14. 90'+2 J. Al Halabi
  15. 90'+8 Y. Laish
  16. 90'+10 A. Eshata
  17. 90' A. Glazer B. Shaheen
  18. FT0-1

Đội hình

Hapoel Katamon HLV: Ziv Arie
  1. 55N. Zamir
  2. 16O. Agvadish
  3. 4Y. Laish
  4. 66D. Domgjoni ▼ 65'
  5. 26H. Shalom
  6. 24G. Badash ▼ 77'
  7. 13J. Otomewo ▼ 56'
  8. 22T. Haimovich
  9. 25A. Idoko ▼ 66'
  10. 9M. Rakonjac
  11. 6A. Eshata

Dự bị 9

  1. 28B. Gordin Anbary
  2. 2I. Eliyahu
  3. 77O. Almagor ▲ 66'
  4. 17Y. A. Distelfeld
  5. 7M. Hozez ▲ 65'
  6. 10R. Sotiriou ▲ 77'
  7. 8I. Madmon ▲ 56'
  8. 3N. Malmud
  9. 30I. Ransom
Ironi Kiryat Shmona HLV: Shai Barda
  1. 19D. Tenenbaum
  2. 20O. Darwish
  3. 26N. Ljubisavljevic
  4. 32S. David
  5. 91B. Shaheen ▼ 90'
  6. 10A. Sharetzky ▼ 68'
  7. 79Y. Ackah
  8. 70C. Martinez
  9. 22W. M. Alli
  10. 8F. Pacheco
  11. 7Y. Mordechai ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 1M. Zalmanovich
  2. 21A. Avraham
  3. 12J. Al Halabi ▲ 85'
  4. 28I. Vaier
  5. 4A. Glazer ▲ 90'
  6. 6O. Benbenishti ▲ 68'
  7. 44L. Deri
  8. 29Y. Malka
  9. 14H. Goldenberg

Thống kê

01
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Beer Sheva
26 58 - 25 +33 59
2
Beitar Jerusalem F.C.
26 61 - 29 +32 57
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 32 +23 49
4
Hapoel Tel Aviv F.C.
36 55 - 38 +17 60
5
Maccabi Haifa F.C.
26 50 - 28 +22 42
6
Hapoel Petah Tikva
26 41 - 36 +5 37
7
Maccabi Netanya
26 45 - 55 -10 35
8
Bnei Sakhnin
26 27 - 35 -8 32
9
Ironi Kiryat Shmona
26 37 - 46 -9 27
10
Hapoel Haifa
26 31 - 44 -13 25
11
Ashdod
25 32 - 50 -18 23
12
Hapoel Katamon
26 22 - 37 -15 21
13
Ironi Tiberias
25 32 - 52 -20 18
14
Maccabi Bnei Raina
26 17 - 59 -42 12
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

39Trận đấu38
36Ghi được54
50Thủng lưới58
0.92Bàn thắng mỗi trận1.42
13Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn23
19Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu