Ironi Kiryat Shmona
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Hapoel Katamon

Ironi Kiryat Shmona vs Hapoel Katamon

Tỷ số chung cuộc: Ironi Kiryat Shmona 1-1 Hapoel Katamon tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 27 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ironi Kiryat Shmona thắng 4, hòa 3, Hapoel Katamon thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 2
Sân vận động
Kiryat Shmona Municipal Stadium, Kiryat Shmona
Trọng tài
O. Na'al
Phong độ
WLLWL Ironi Kiryat Shmona
WWLLW Hapoel Katamon
  1. 10' I. Shviro 1-0
  2. 31' A. Habashi
  3. HT1-0
  4. 46' N. Malmud O. Agvadish
  5. 60' S. Bar On A. Shirdatzki
  6. 60' S. Sebai M. Shaker
  7. 63' C. Don J. Botaka
  8. 71' 1-1 C. Don
  9. 73' O. Benbenishti J. Mbong
  10. 73' T. Muzi Y. Hofmayster
  11. 81' A. Ashta G. Badash
  12. 81' I. Zada O. Biton
  13. 83' N. Nadav
  14. 84' Y. Lugasi R. Kehat
  15. 87' T. Altman H. Shalom
  16. 89' A. Ashta
  17. 90'+2 T. Muzie
  18. FT1-1

Đội hình

Ironi Kiryat Shmona HLV: M. Koretski
  1. 29D. Bartkus
  2. 5A. Habashi
  3. 2N. Cohen
  4. 3Z. Morgan
  5. 15A. Shirdatzki ▼ 60'
  6. 4I. Ben Shabat
  7. 19R. Kehat ▼ 84'
  8. 77J. Mbong ▼ 73'
  9. 11Y. Hofmayster ▼ 73'
  10. 16M. Shaker ▼ 60'
  11. 9I. Shviro

Dự bị 9

  1. 10S. Bar On ▲ 60'
  2. 21S. Sebai ▲ 60'
  3. 6O. Benbenishti ▲ 73'
  4. 24T. Muzi ▲ 73'
  5. 8Y. Lugasi ▲ 84'
  6. 12S. Dasta
  7. 17O. Hasin
  8. 20N. Drori
  9. 55A. Tzur
Hapoel Katamon HLV: Z. Arie
  1. 55Y. Shabi
  2. 5E. Yao
  3. 37O. Bačo
  4. 7J. Botaka ▼ 63'
  5. 26N. Niddam
  6. 8G. Naor
  7. 32O. Agvadish ▼ 46'
  8. 15O. Biton ▼ 81'
  9. 24G. Badash ▼ 81'
  10. 11H. Shalom ▼ 87'
  11. 28W. Togui

Dự bị 9

  1. 3N. Malmud ▲ 46'
  2. 27C. Don ▲ 63'
  3. 6A. Ashta ▲ 81'
  4. 23I. Zada ▲ 81'
  5. 10T. Altman ▲ 87'
  6. 1A. Adeley
  7. 20A. Salman
  8. 21A. Prada
  9. 25A. Glazer

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Haifa F.C.
26 51 - 24 +27 62
2
Hapoel Beer Sheva
26 52 - 19 +33 58
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 53 - 15 +38 52
5
Hapoel Katamon
26 30 - 26 +4 36
5
Maccabi Netanya
36 44 - 58 -14 45
6
Ashdod
26 32 - 30 +2 36
7
Beitar Jerusalem F.C.
26 38 - 47 -9 31
8
Hapoel Haifa
26 25 - 28 -3 30
9
Bnei Sakhnin
26 26 - 30 -4 30
10
Hapoel Hadera
26 26 - 41 -15 29
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 28 - 42 -14 27
12
Maccabi Bnei Raina
26 23 - 42 -19 24
13
Ironi Kiryat Shmona
26 27 - 39 -12 21
14
Sektzia Nes Tziona
26 23 - 46 -23 17
Relegation Round

So sánh

40Trận đấu45
49Ghi được45
55Thủng lưới58
1.23Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu