Levadiakos
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Panathinaikos

Levadiakos vs Panathinaikos

Tỷ số chung cuộc: Levadiakos 0-2 Panathinaikos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 31 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Levadiakos thắng 1, hòa 2, Panathinaikos thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 2
Phong độ
WLLLD Levadiakos
WWWWW Panathinaikos
  1. 3' 0-1 I. Kostiphản lưới
  2. 11' Etienne Camara
  3. 45' Santino Andino
  4. HT0-1
  5. 46' J. Bauza D. Emmanouilidis
  6. 46' S. Kontouris E. Camara
  7. 50' Marios Vichos
  8. 56' P. Symelidis A. Sut
  9. 56' M. D. Cobnan O. Ozegovic
  10. 60' F. Pellistri S. Andino
  11. 66' Sotiris Kontouris
  12. 68' C. Dessers A. Tetteh
  13. 75' Panagiotis Symelidis
  14. 76' Panagiotis Symelidis
  15. 77' 0-2 C. Dessers · V. Taborda
  16. 79' Giannis Kosti
  17. 80' G. Nikas A. Urzi
  18. 80' M. Balde G. Tsivelekidis
  19. 82' I. Louza V. Taborda
  20. 82' E. Rastoder L. Garcia
  21. 87' Imrân Louza
  22. FT0-2

Đội hình

Levadiakos Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Elias Charalambous
  1. 33L. Anacker 6.9
  2. 24P. Liagas 7.2
  3. 23G. Kornezos 7.2
  4. 37G. Tsivelekidis ▼ 80' 6.3
  5. 2A. Pantea 6.6
  6. 15A. Sut ▼ 56' 7.0
  7. 18I. Kosti 6.7
  8. 3M. Vichos 6.3
  9. 11A. Urzi ▼ 80' 7.5
  10. 17D. Emmanouilidis ▼ 46' 6.9
  11. 9O. Ozegovic ▼ 56' 7.5

Dự bị 12

  1. 55N. Eliasi
  2. 14G. Manthatis
  3. 74C. Papadopoulos
  4. 20K. Goumas
  5. 7J. Bauza ▲ 46' 6.3
  6. 77G. Vrakas
  7. 8G. Nikas ▲ 80' 6.6
  8. 19L. Jallow
  9. 31P. Symelidis ▲ 56' 6.9
  10. 27G. Rodriguez
  11. 99M. D. Cobnan ▲ 56' 6.2
  12. 21M. Balde ▲ 80' 6.6
Panathinaikos Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Jacob Neestrup
  1. 1I. Pena 8.2
  2. 2D. Calabria 7.2
  3. 6S. de Vrij 6.6
  4. 55R. Van Drongelen 7.3
  5. 77G. Kyriakopoulos 7.2
  6. 20V. Taborda ▼ 82' 6.3
  7. 22E. Camara ▼ 46' 6.6
  8. 42K. Kangwa 6.9
  9. 10S. Andino ▼ 60' 6.0
  10. 99L. Garcia ▼ 82' 6.7
  11. 7A. Tetteh ▼ 68' 6.9

Dự bị 12

  1. 12L. Chaves
  2. 70K. Kotsaris
  3. 14E. Palmer-Brown
  4. 3G. Katris
  5. 18S. Kontouris ▲ 46' 6.7
  6. 26I. Louza ▲ 82' 6.3
  7. 8A. Jagusic
  8. 44P. Biniaris
  9. 30G. Kyriopoulos
  10. 9C. Dessers ▲ 68' 7.9
  11. 28F. Pellistri ▲ 60' 6.5
  12. 74E. Rastoder ▲ 82' 6.3

Thống kê

125
540
41%Kiểm soát bóng59%
8Dứt điểm15
2Trúng đích6
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
5Phạt góc5
1Việt vị1
18Phạm lỗi19
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
0.39Bàn thắng ngăn chặn0.39
333Chuyền bóng485
256Chuyền chính xác425
77%Chính xác chuyền88%
0.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Panathinaikos
4 11 - 2 +9 12
2
PAOK FC
4 9 - 4 +5 9
3
OFI Crete F.C.
4 6 - 2 +4 9
4
Panetolikos
4 7 - 4 +3 9
5
AEK Athens F.C.
4 11 - 2 +9 8
6
Olympiakos Piraeus
4 3 - 2 +1 7
7
Aris Thessalonikis
4 5 - 10 -5 6
8
Iraklis 1908
4 4 - 6 -2 5
9
Kalamata
4 6 - 7 -1 4
10
Atromitos
4 3 - 5 -2 2
11
Volos NFC
4 3 - 7 -4 2
12
Kifisia
4 2 - 6 -4 2
13
Asteras Tripolis
4 2 - 7 -5 1
14
Levadiakos
4 0 - 8 -8 1
Super League (Championship Group) Super League (Conference League Group) Super League (Relegation Group)

So sánh

5Trận đấu13
2Ghi được27
8Thủng lưới14
0.4Bàn thắng mỗi trận2.08
2Giữ sạch lưới4
1Trên 2.5 bàn10
1Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu