Levadiakos
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Panathinaikos

Levadiakos vs Panathinaikos

Tỷ số chung cuộc: Levadiakos 0-1 Panathinaikos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 3 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Levadiakos thắng 1, hòa 2, Panathinaikos thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 16
Sân vận động
Stadio Levadias, Levadia
Trọng tài
A. Tsakalidis
Phong độ
LWLLL Levadiakos
DWWWW Panathinaikos
  1. 35' 0-1 B. Verbič · A. Šporar
  2. 39' Panagiotis Symelidis
  3. HT0-1
  4. 46' G. Vrakas G. Nikas
  5. 65' A. Mejía S. Hammond
  6. 69' E. Çokaj B. Verbič
  7. 76' K. LuaLua Jonas Toró
  8. 76' T. Tsirigotis K. Doumtsios
  9. 80' F. Ioannidis A. Šporar
  10. 80' T. Puchacz Juan Carlos
  11. 80' G. Vagiannidis G. Kotsiras
  12. 83' Tymoteusz Puchacz
  13. 84' G. Gianniotas P. Simelidis
  14. FT0-1

Đội hình

Levadiakos Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Velić
  1. 97S. Stojanović 6.7
  2. 32D. Konstantinidis 7.0
  3. 29P. Bahanack 7.2
  4. 6T. Tsapras 6.6
  5. 3M. Vichos 6.9
  6. 4S. Hammond ▼ 65' 7.5
  7. 31P. Simelidis ▼ 84' 7.2
  8. 11Jonas Toró ▼ 76' 6.7
  9. 8G. Nikas ▼ 46' 6.6
  10. 20Thierry Moutinho 6.2
  11. 27K. Doumtsios ▼ 76' 6.5

Dự bị 9

  1. 19G. Vrakas ▲ 46' 6.7
  2. 12A. Mejía ▲ 65' 6.9
  3. 25K. LuaLua ▲ 76' 6.3
  4. 23T. Tsirigotis ▲ 76' 6.3
  5. 17G. Gianniotas ▲ 84' 6.3
  6. 30S. Panagiotou
  7. 9A. Petre
  8. 22T. Tzimopoulos
  9. 44M. Marković
Panathinaikos Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: I. Jovanović
  1. 91A. Brignoli 7.9
  2. 27G. Kotsiras ▼ 80' 7.2
  3. 5B. Schenkeveld 7.6
  4. 23H. Magnússon 7.3
  5. 3Juan Carlos ▼ 80' 6.3
  6. 77B. Verbič ▼ 69' 6.7
  7. 16A. Čerin 6.6
  8. 21D. Kourbelis 7.2
  9. 34S. Palacios 7.0
  10. 9A. Šporar ▼ 80' 7.2
  11. 10Bernard 7.3

Dự bị 9

  1. 18E. Çokaj ▲ 69' 6.6
  2. 7F. Ioannidis ▲ 80' 6.2
  3. 6T. Puchacz ▲ 80' 6.3
  4. 2G. Vagiannidis ▲ 80' 6.3
  5. 60G. Kyriopoulos
  6. 12Y. Lodygin
  7. 57António Xavier
  8. 44A. Poungouras
  9. 14F. Sánchez

Thống kê

014
500
44%Kiểm soát bóng56%
15Dứt điểm8
4Trúng đích3
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
4Phạt góc5
17Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
2Cứu thua4
394Chuyền bóng496
305Chuyền chính xác405
77%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AEK Athens F.C.
26 51 - 14 +37 59
2
Panathinaikos
36 47 - 16 +31 78
3
Olympiakos Piraeus
26 53 - 14 +39 56
4
PAOK FC
36 57 - 32 +25 67
5
Aris Thessalonikis
26 38 - 24 +14 40
6
Volos NFC
26 31 - 38 -7 39
7
Panetolikos
26 26 - 38 -12 29
8
Atromitos
26 25 - 29 -4 29
9
OFI Crete F.C.
26 23 - 34 -11 26
10
Asteras Tripolis
26 19 - 30 -11 25
11
PAS Giannina
26 24 - 41 -17 23
12
Ionikos
26 16 - 42 -26 18
13
Lamia
26 13 - 45 -32 17
14
Levadiakos
26 14 - 38 -24 17
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Relegation Round

So sánh

40Trận đấu51
31Ghi được63
56Thủng lưới26
0.78Bàn thắng mỗi trận1.24
9Giữ sạch lưới30
16Trên 2.5 bàn11
12Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu