Panathinaikos
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Levadiakos

Panathinaikos vs Levadiakos

Tỷ số chung cuộc: Panathinaikos 1-1 Levadiakos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Panathinaikos thắng 4, hòa 1, Levadiakos thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 2
Phong độ
DWWWW Panathinaikos
LWLLL Levadiakos
  1. 1' F. Djuricic · D. Calabria 1-0
  2. 13' Lamarana Jallow
  3. HT1-0
  4. 46' K. Goumas L. Jallow
  5. 49' Anastasios Bakasetas
  6. 66' G. Manthatis S. Palacios
  7. 66' B. Verbic H. Layous
  8. 67' R. Sanches A. Bakasetas
  9. 77' A. Bregou A. Gnezda Cerin
  10. 77' A. Zaroury F. Djuricic
  11. 86' 1-1 B. Verbic · K. Goumas
  12. 87' D. Mancini Tete
  13. 89' F. Pedrozo A. Ozbolt
  14. 90'+4 G. Tsivelekidis I. Kosti
  15. FT1-1

Đội hình

Panathinaikos Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Christos Kontis
  1. 40A. Lafont
  2. 2D. Calabria
  3. 14E. Palmer-Brown
  4. 5A. Touba
  5. 25F. Mladenovic
  6. 11A. Bakasetas▼ 67'
  7. 4P. Chirivella
  8. 16A. Gnezda Cerin▼ 77'
  9. 10Tete▼ 87'
  10. 19K. Swiderski
  11. 31F. Djuricic▼ 77'

Dự bị 12

  1. 69B. Dragowski
  2. 70K. Kotsaris
  3. 15S. I. Ingason
  4. 27G. Kotsiras
  5. 77G. Kyriakopoulos
  6. 30A. Bregou▲ 77'
  7. 85R. Sanches▲ 67'
  8. 17D. Mancini▲ 87'
  9. 44G. Nikas
  10. 6M. Siopis
  11. 29A. Jeremejeff
  12. 9A. Zaroury▲ 77'
Levadiakos Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: Nikolaos Papadopoulos
  1. 12Y. Lodygin
  2. 6T. Tsapras
  3. 24P. Liagas
  4. 4J. Abu Hanna
  5. 3P. Vichos
  6. 19L. Jallow▼ 46'
  7. 23E. Cokaj
  8. 34S. Palacios▼ 66'
  9. 7H. Layous▼ 66'
  10. 18I. Kosti▼ 90'
  11. 9A. Ozbolt▼ 89'

Dự bị 12

  1. 1A. Garavelis
  2. 88L. Anacker
  3. 22T. Filon
  4. 37G. Tsivelekidis▲ 90'
  5. 28K. Verris
  6. 85K. Goumas▲ 46'
  7. 17R. Kasemi
  8. 14G. Manthatis▲ 66'
  9. 8K. Plegas
  10. 31P. Symelidis
  11. 77B. Verbic▲ 66'
  12. 15F. Pedrozo▲ 89'

Thống kê

017
310
58%Kiểm soát bóng42%
20Dứt điểm7
1Trúng đích1
11Chệch đích5
8Bị chặn1
7Phạt góc3
0Việt vị1
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
609Chuyền bóng442
90%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

59Trận đấu42
77Ghi được80
59Thủng lưới56
1.31Bàn thắng mỗi trận1.9
21Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn26
43Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu