Panathinaikos vs Levadiakos
Tỷ số chung cuộc: Panathinaikos 3-0 Levadiakos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 23 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Panathinaikos thắng 7, hòa 2, Levadiakos thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 4
- Trọng tài
- Giorgos Tzovaras, Greece
- Phong độ
- DWWWW Panathinaikos
- LWLLL Levadiakos
- 5' A. Kampetsis · T. Chatzigiovanis 1-0
- 33' Zisis Karachalios
- 35' Lenny Nangis
- 42' Souleiman Omo
- 45'+1 I. Chatzitheodoridis · T. Chatzigiovanis 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ P. Giakoumakis ▼ L. Nangis
- 46' ▲ J. Krneta ▼ S. Omolade
- 67' ▲ D. Emmanouilidis ▼ C. Donis
- 67' ▲ E. Kaçe ▼ I. Chatzitheodoridis
- 73' ▲ D. Manga ▼ Chumbinho
- 75' ▲ F. Macheda ▼ A. Kampetsis
- 86' Dimitrios Kourbelis
- 90'+3 M. Johansson · F. Macheda 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1S. Dioudis
- 2M. Johansson
- 4D. Kolovetsios
- 3E. Insúa
- 12I. Chatzitheodoridis ▼ 67'
- 24T. Mavromatis
- 21D. Kourmpelis
- 8C. Donis ▼ 67'
- 18I. Bouzoukis
- 11T. Chatzigiovanis
- 99A. Kampetsis ▼ 75'
Dự bị 7
- 17D. Emmanouilidis ▲ 67'
- 26E. Kaçe ▲ 67'
- 9F. Macheda ▲ 75'
- 6P. Staikos
- 27K. Kotsaris
- 44A. Poungouras
- 78O. Coulibaly
- 40D. Epassy Mboka
- 3João Francisco
- 24E. Chatzilabros
- 13G. Zisopoulos
- 86Chumbinho ▼ 73'
- 25S. Tsabouris
- 6S. Omolade ▼ 46'
- 7L. Nangis ▼ 46'
- 42S. Sawadogo
- 21Z. Karachalios
- 9M. Markovski
Dự bị 7
- 20P. Giakoumakis ▲ 46'
- 37J. Krneta ▲ 46'
- 11D. Manga ▲ 73'
- 19V. Bajić
- 82P. Mitropoulos
- 92M. Adilehou
- 14A. Panteliadis
Thống kê
01⚑2
⚑430
7Dứt điểm5
6Trúng đích3
1Chệch đích2
2Phạt góc4
0Việt vị6
21Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 66 - 14 | +52 | 80 | |
| 2 | 30 | 71 - 17 | +54 | 75 | |
| 3 | 30 | 50 - 19 | +31 | 57 | |
| 4 | 30 | 41 - 28 | +13 | 52 | |
| 5 | 30 | 46 - 33 | +13 | 49 | |
| 6 | 30 | 27 - 45 | -18 | 38 | |
| 7 | 30 | 28 - 37 | -9 | 37 | |
| 8 | 30 | 38 - 30 | +8 | 36 | |
| 9 | 30 | 34 - 48 | -14 | 36 | |
| 10 | 30 | 26 - 34 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 25 - 30 | -5 | 33 | |
| 12 | 30 | 22 - 34 | -12 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 42 | -12 | 32 | |
| 14 | 30 | 19 - 38 | -19 | 27 | |
| 15 | 30 | 15 - 45 | -30 | 21 | |
| 16 | 30 | 11 - 55 | -44 | 10 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Super League (Promotion - Play Offs) Football League
So sánh
35Trận đấu33
45Ghi được20
32Thủng lưới48
1.29Bàn thắng mỗi trận0.61
13Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn11
26Hiệp hai13