Levadiakos
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Panathinaikos

Levadiakos vs Panathinaikos

Tỷ số chung cuộc: Levadiakos 1-4 Panathinaikos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Levadiakos thắng 0, hòa 1, Panathinaikos thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 24
Phong độ
LWLLL Levadiakos
DWWWW Panathinaikos
  1. 25' Sebastián Palacios
  2. 33' Sotiris Kontouris
  3. 37' 0-1 J. Hernandez · V. Taborda
  4. 45'+1 Andreas Tetteh
  5. 45' 0-2 A. Bakasetas11m
  6. HT0-2
  7. 50' 0-3 S. Kontouris · A. Tetteh
  8. 54' Davide Calabria
  9. 59' Guillermo Balzi
  10. 61' F. Pedrozo 1-3
  11. 65' L. Jallow I. Kosti
  12. 66' M. Sissoko S. Kontouris
  13. 66' F. Pellistri V. Taborda
  14. 66' S. Andino A. Zaroury
  15. 70' 1-4 G. Kyriakopoulos · F. Pellistri
  16. 75' P. Symelidis G. Balzi
  17. 75' H. Layous A. Ozbolt
  18. 75' K. Swiderski A. Tetteh
  19. 84' A. Gnezda Cerin A. Bakasetas
  20. 87' G. Manthatis T. Tsapras
  21. 87' G. Nikas E. Cokaj
  22. 88' Karol Świderski
  23. FT1-4

Đội hình

Levadiakos Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nikolaos Papadopoulos
  1. 12Y. Lodygin
  2. 6T. Tsapras▼ 87'
  3. 22T. Filon
  4. 32H. Magnusson
  5. 3P. Vichos
  6. 18I. Kosti▼ 65'
  7. 23E. Cokaj▼ 87'
  8. 34S. Palacios
  9. 11G. Balzi▼ 75'
  10. 15F. Pedrozo
  11. 9A. Ozbolt▼ 75'

Dự bị 12

  1. 99G. Sourdis
  2. 88L. Anacker
  3. 45O. Ozegovic
  4. 14G. Manthatis▲ 87'
  5. 31P. Symelidis▲ 75'
  6. 37G. Tsivelekidis
  7. 7H. Layous▲ 75'
  8. 85K. Goumas
  9. 4J. Abu Hanna
  10. 8G. Nikas▲ 87'
  11. 5G. Kornezos
  12. 19L. Jallow▲ 65'
Panathinaikos Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Rafael Benitez
  1. 40A. Lafont
  2. 3G. Katris
  3. 21T. Jedvaj
  4. 26J. Hernandez
  5. 2D. Calabria
  6. 18S. Kontouris▼ 66'
  7. 11A. Bakasetas▼ 84'
  8. 77G. Kyriakopoulos
  9. 20V. Taborda▼ 66'
  10. 9A. Zaroury▼ 66'
  11. 7A. Tetteh▼ 75'

Dự bị 12

  1. 12L. Chaves
  2. 70K. Kotsaris
  3. 17M. Sissoko▲ 66'
  4. 31F. Djuricic
  5. 19K. Swiderski▲ 75'
  6. 5A. Touba
  7. 72M. Pantovic
  8. 16A. Gnezda Cerin▲ 84'
  9. 28F. Pellistri▲ 66'
  10. 88A. Jagusic
  11. 23P. Pantelidis
  12. 10S. Andino▲ 66'

Thống kê

023
330
63%Kiểm soát bóng37%
8Dứt điểm14
2Trúng đích8
4Chệch đích4
2Bị chặn2
3Phạt góc3
3Việt vị1
14Phạm lỗi20
2Thẻ vàng3
4Cứu thua1
518Chuyền bóng292
86%Chính xác chuyền75%
1.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.95

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

42Trận đấu59
80Ghi được77
56Thủng lưới59
1.9Bàn thắng mỗi trận1.31
11Giữ sạch lưới21
26Trên 2.5 bàn27
50Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu