PAOK FC vs Levadiakos
Tỷ số chung cuộc: PAOK FC 4-0 Levadiakos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PAOK FC thắng 8, hòa 1, Levadiakos thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 1
- Phong độ
- WDLWW PAOK FC
- WLLLD Levadiakos
- 36' S. Shoretire · A. Zivkovic 1-0
- 41' D. Pelkas · A. Zivkovic 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ K. Goumas ▼ C. Papadopoulos
- 46' ▲ O. Ozegovic ▼ G. Nikas
- 66' ▲ B. Santamaria ▼ G. Taylor
- 66' ▲ A. Mythou ▼ C. Ndiaye
- 67' ▲ M. D. Cobnan ▼ D. Emmanouilidis
- 71' ▲ D. Chatsidis ▼ D. Pelkas
- 72' A. Mythou 3-0
- 78' ▲ K. Thymianis ▼ T. Louchet
- 78' ▲ Taison ▼ S. Shoretire
- 78' ▲ A. Sut ▼ A. Urzi
- 78' ▲ J. Bauza ▼ P. Symelidis
- 89' A. Zivkovic11m 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 1J. Pavlenka 7.2
- 3J. Kenny 7.3
- 6A. Elustondo 7.9
- 5G. Michailidis 7.7
- 21A. Baba 6.9
- 32G. Taylor ▼ 66' 7.2
- 23T. Louchet ▼ 78' 7.3
- 14A. Zivkovic ⚽ ⇢2 9.3
- 10D. Pelkas ⚽ ▼ 71' 7.9
- 47S. Shoretire ⚽ ▼ 78' 8.5
- 27C. Ndiaye ▼ 66' 6.0
Dự bị 12
- 99A. Tsiftsis
- 41D. Monastirlis
- 13D. Giannoulis
- 25K. Thymianis ▲ 78' 6.9
- 18Jogo
- 97D. Bataoulas
- 4P. Hatzidiakos
- 11Taison ▲ 78' 7.0
- 7B. Santamaria ▲ 66' 6.7
- 20C. Zafeiris
- 52D. Chatsidis ▲ 71' 6.6
- 56A. Mythou ⚽ ▲ 66' 7.9
- 55N. Eliasi 5.2
- 2A. Pantea 5.9
- 24P. Liagas 5.9
- 37G. Tsivelekidis 7.0
- 3M. Vichos 5.2
- 31P. Symelidis ▼ 78' 6.7
- 18I. Kosti 6.7
- 74C. Papadopoulos ▼ 46' 6.3
- 8G. Nikas ▼ 46' 6.5
- 11A. Urzi ▼ 78' 6.5
- 17D. Emmanouilidis ▼ 67' 6.3
Dự bị 12
- 33L. Anacker
- 23G. Kornezos
- 15A. Sut ▲ 78' 6.7
- 20K. Goumas ▲ 46' 6.3
- 7J. Bauza ▲ 78' 6.3
- 77G. Vrakas
- 66M. Ndiaye
- 9O. Ozegovic ▲ 46' 6.3
- 14G. Manthatis
- 27G. Rodriguez
- 99M. D. Cobnan ▲ 67' 6.5
- 21M. Balde
Thống kê
00⚑3
⚑100
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm8
5Trúng đích1
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
3Phạt góc1
1Việt vị1
21Phạm lỗi13
1Cứu thua1
-1.08Bàn thắng ngăn chặn-1.08
504Chuyền bóng422
419Chuyền chính xác360
83%Chính xác chuyền85%
2.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 11 - 2 | +9 | 12 | |
| 2 | 4 | 9 - 4 | +5 | 9 | |
| 3 | 4 | 6 - 2 | +4 | 9 | |
| 4 | 4 | 7 - 4 | +3 | 9 | |
| 5 | 4 | 11 - 2 | +9 | 8 | |
| 6 | 4 | 3 - 2 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | 5 - 10 | -5 | 6 | |
| 8 | 4 | 4 - 6 | -2 | 5 | |
| 9 | 4 | 6 - 7 | -1 | 4 | |
| 10 | 4 | 3 - 5 | -2 | 2 | |
| 11 | 4 | 3 - 7 | -4 | 2 | |
| 12 | 4 | 2 - 6 | -4 | 2 | |
| 13 | 4 | 2 - 7 | -5 | 1 | |
| 14 | 4 | 0 - 8 | -8 | 1 |
Super League (Championship Group) Super League (Conference League Group) Super League (Relegation Group)
So sánh
14Trận đấu5
25Ghi được2
19Thủng lưới8
1.79Bàn thắng mỗi trận0.4
5Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn1
13Hiệp hai1