Levadiakos vs PAOK FC
Tỷ số chung cuộc: Levadiakos 1-1 PAOK FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 9 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Levadiakos thắng 1, hòa 1, PAOK FC thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadio Levadias, Levadia
- Trọng tài
- E. Manouchos
- Phong độ
- LWLLL Levadiakos
- WLWDL PAOK FC
- 39' Konstantinos Doumtsios
- 39' Jasmin Kurtić
- HT0-0
- 56' ▲ P. Bahanack ▼ M. Škvarka
- 56' ▲ T. Tsirigotis ▼ K. Doumtsios
- 61' ▲ Nélson Oliveira ▼ V. Gordeziani
- 61' ▲ D. Biseswar ▼ Tiago Dantas
- 62' ▲ Vieirinha ▼ M. Tsaousis
- 69' ▲ A. Belmonte ▼ Jonas Toró
- 72' ▲ I. Konstantelias ▼ Vieirinha
- 73' 0-1 K. Narey
- 76' Alfredo Mejía
- 84' ▲ S. Schwab ▼ O. El Kaddouri
- 90'+8 Andrija Živković
- 90'+8 Dominik Kotarski
- 90'+5 ▲ T. Tzimopoulos ▼ G. Nikas
- 90'+3 A. Belmonte 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 44M. Marković 6.9
- 6T. Tsapras 6.7
- 5P. Vinícius 6.9
- 24P. Liagas 7.2
- 30S. Panagiotou 6.5
- 11Jonas Toró ▼ 69' 6.9
- 12A. Mejía 7.2
- 8G. Nikas ▼ 90' 6.3
- 20Thierry Moutinho 7.3
- 26M. Škvarka ▼ 56' 6.7
- 27K. Doumtsios ▼ 56' 6.3
Dự bị 8
- 29P. Bahanack ▲ 56' 7.0
- 23T. Tsirigotis ▲ 56' 6.5
- 77A. Belmonte ⚽ ▲ 69' 7.3
- 22T. Tzimopoulos ▲ 90'
- 17G. Gianniotas
- 97S. Stojanović
- 1G. Sandomierski
- 9A. Petre
- 42D. Kotarski 6.7
- 19L. Lyratzis 7.0
- 4S. Ingason 6.9
- 2G. Kargas 7.3
- 24M. Tsaousis ▼ 62' 6.9
- 26Tiago Dantas ▼ 61' 7.2
- 27J. Kurtič 6.9
- 77K. Narey ⚽ 7.2
- 7O. El Kaddouri ▼ 84' 6.2
- 14A. Živković 6.2
- 46V. Gordeziani ▼ 61' 6.9
Dự bị 9
- 9Nélson Oliveira ▲ 61' 6.7
- 21D. Biseswar ▲ 61' 6.5
- 20Vieirinha ▲ 62' 6.6
- 65I. Konstantelias ▲ 72' 6.5
- 22S. Schwab ▲ 84' 6.2
- 3I. Näsberg
- 30N. Quagliata
- 50Filipe Soares
- 18Ž. Živković
Thống kê
02⚑3
⚑911
32%Kiểm soát bóng68%
10Dứt điểm13
3Trúng đích4
6Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
3Phạt góc9
2Việt vị1
15Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
277Chuyền bóng579
183Chuyền chính xác493
66%Chính xác chuyền85%
So sánh
40Trận đấu52
31Ghi được91
56Thủng lưới47
0.78Bàn thắng mỗi trận1.75
9Giữ sạch lưới23
16Trên 2.5 bàn25
12Hiệp hai38