PAOK FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Levadiakos

PAOK FC vs Levadiakos

Tỷ số chung cuộc: PAOK FC 1-0 Levadiakos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 26 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: PAOK FC thắng 5, hòa 0, Levadiakos thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 20
Sân vận động
Stadio Toumbas, Thessaloníki
Phong độ
WLWDL PAOK FC
LWLLL Levadiakos
  1. 6' Enis Çokaj
  2. 36' Joel Abu Hanna
  3. HT0-0
  4. 52' M. Ozdoev S. Peña
  5. 55' L. Jallow G. Gianniotas
  6. 68' Tomasz Kędziora
  7. 70' Taison S. Shoretire
  8. 71' F. Chalov T. Tissoudali
  9. 82' Mady Camara · K. Despodov 1-0
  10. 85' D. Pelkas G. Konstantelias
  11. 86' Vieirinha K. Despodov
  12. 86' G. Katris J. Abu Hanna
  13. 86' A. Ožbolt E. Çokaj
  14. 90'+10 Alen Ožbolt
  15. 90'+5 Ioannis Kosti
  16. FT1-0

Đội hình

PAOK FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Lucescu
  1. 42D. Kotarski 7.9
  2. 23Joan Sastre 7.5
  3. 16T. Kędziora 7.6
  4. 28M. Wieteska 7.9
  5. 21A. Baba 7.5
  6. 2Mady Camara 7.9
  7. 4S. Peña ▼ 52' 7.2
  8. 77K. Despodov ▼ 86' 7.5
  9. 7G. Konstantelias ▼ 85' 7.2
  10. 47S. Shoretire ▼ 70' 7.2
  11. 34T. Tissoudali ▼ 71' 6.6

Dự bị 9

  1. 27M. Ozdoev ▲ 52' 7.0
  2. 11Taison ▲ 70' 6.7
  3. 9F. Chalov ▲ 71' 6.7
  4. 80D. Pelkas ▲ 85' 6.3
  5. 20Vieirinha ▲ 86' 6.6
  6. 25K. Thymianis
  7. 19Jonny
  8. 1J. Pavlenka
  9. 82S. Meïté
Levadiakos Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: N. Papadopoulos
  1. 1T. Garavelis 6.5
  2. 24P. Liagas 6.9
  3. 5R. Erramuspe 6.7
  4. 4J. Abu Hanna ▼ 86' 6.6
  5. 20P. Kassos 7.0
  6. 69M. Moreira 6.6
  7. 23E. Çokaj ▼ 86' 6.6
  8. 3M. Vichos 7.2
  9. 17G. Gianniotas ▼ 55' 7.0
  10. 90Zine 6.9
  11. 18I. Kosti 7.2

Dự bị 9

  1. 19L. Jallow ▲ 55' 6.6
  2. 36G. Katris ▲ 86' 6.7
  3. 21A. Ožbolt ▲ 86' 6.3
  4. 12A. Mejía
  5. 31P. Simelidis
  6. 13S. Havales
  7. 8K. Plegas
  8. 88Lucas Anacker
  9. 28K. Verris

Thống kê

0010
340
69%Kiểm soát bóng31%
13Dứt điểm10
1Trúng đích5
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn0
10Phạt góc3
3Việt vị0
10Phạm lỗi11
0Thẻ vàng4
5Cứu thua0
551Chuyền bóng251
475Chuyền chính xác181
86%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympiakos Piraeus
26 45 - 16 +29 60
3
Panathinaikos
26 31 - 22 +9 50
4
AEK Athens F.C.
32 48 - 28 +20 53
4
PAOK FC
26 51 - 26 +25 46
5
Aris Thessalonikis
26 31 - 28 +3 42
6
OFI Crete F.C.
26 37 - 38 -1 36
7
Atromitos
26 32 - 32 0 35
8
Asteras Tripolis
26 27 - 29 -2 35
9
Panetolikos
26 20 - 22 -2 33
10
Levadiakos
26 30 - 34 -4 28
11
Panserraikos F.C.
26 30 - 47 -17 28
12
Volos NFC
26 20 - 42 -22 22
13
Kallithea
26 24 - 40 -16 21
14
Lamia
26 14 - 44 -30 15
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

56Trận đấu37
105Ghi được51
69Thủng lưới45
1.88Bàn thắng mỗi trận1.38
18Giữ sạch lưới9
35Trên 2.5 bàn20
58Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu