Levadiakos
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
PAOK FC

Levadiakos vs PAOK FC

Tỷ số chung cuộc: Levadiakos 0-2 PAOK FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Levadiakos thắng 1, hòa 0, PAOK FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 7
Sân vận động
Stadio Levadias, Levadia
Phong độ
LWLLL Levadiakos
WLWDL PAOK FC
  1. 29' Jonny Otto
  2. 32' Guillermo Balzi
  3. 41' Jonathan Gómez
  4. HT0-0
  5. 46' Vieirinha Jonny
  6. 53' G. Gianniotas Zine
  7. 60' M. Camara T. Bakayoko
  8. 60' Taison S. Shoretire
  9. 63' Dejan Lovren
  10. 64' I. Kosti F. Pedrozo
  11. 65' K. Plegas A. Mejía
  12. 67' Stefan Schwab
  13. 68' Enis Çokaj
  14. 70' Guillermo Balzi11mhỏng 11m
  15. 72' Giannis Gianniotas
  16. 72' G. Konstantelias T. Murg
  17. 72' K. Despodov A. Živković
  18. 79' Ioannis Kosti
  19. 86' 0-1 M. Camara · Vieirinha
  20. 88' Kyriakos Papadopoulos
  21. 88' Vieirinha
  22. 89' P. Kassos E. Çokaj
  23. 89' A. Ožbolt J. Romo
  24. 90'+2 Panagiotis Liagas
  25. 90'+1 Giannis Konstantelias
  26. 90'+2 0-2 S. Schwab11m
  27. FT0-2

Đội hình

Levadiakos Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: N. Papadopoulos
  1. 1T. Garavelis
  2. 6T. Tsapras
  3. 24P. Liagas
  4. 14K. Papadopoulos
  5. 69M. Moreira
  6. 12A. Mejía▼ 65'
  7. 23E. Çokaj▼ 89'
  8. 15F. Pedrozo▼ 64'
  9. 90Zine▼ 53'
  10. 11G. Balzi
  11. 9J. Romo▼ 89'

Dự bị 9

  1. 17G. Gianniotas▲ 53'
  2. 18I. Kosti▲ 64'
  3. 8K. Plegas▲ 65'
  4. 20P. Kassos▲ 89'
  5. 21A. Ožbolt▲ 89'
  6. 36G. Katris
  7. 88Lucas Anacker
  8. 31P. Simelidis
  9. 28K. Verris
PAOK FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Lucescu
  1. 42D. Kotarski
  2. 19Jonny▼ 46'
  3. 6D. Lovren
  4. 15O. Colley
  5. 18J. Gómez
  6. 22S. Schwab
  7. 8T. Bakayoko▼ 60'
  8. 14A. Živković▼ 72'
  9. 10T. Murg▼ 72'
  10. 47S. Shoretire▼ 60'
  11. 34T. Tissoudali

Dự bị 9

  1. 20Vieirinha▲ 46'
  2. 2M. Camara▲ 60'
  3. 11Taison▲ 60'
  4. 7G. Konstantelias▲ 72'
  5. 77K. Despodov▲ 72'
  6. 27M. Ozdoev
  7. 1J. Pavlenka
  8. 9F. Chalov
  9. 16T. Kędziora

Thống kê

053
350
36%Kiểm soát bóng64%
9Dứt điểm10
0Trúng đích3
8Chệch đích3
1Bị chặn4
3Phạt góc3
10Phạm lỗi17
5Thẻ vàng5
1Cứu thua0
272Chuyền bóng494
66%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympiakos Piraeus
26 45 - 16 +29 60
3
Panathinaikos
26 31 - 22 +9 50
4
AEK Athens F.C.
32 48 - 28 +20 53
4
PAOK FC
26 51 - 26 +25 46
5
Aris Thessalonikis
26 31 - 28 +3 42
6
OFI Crete F.C.
26 37 - 38 -1 36
7
Atromitos
26 32 - 32 0 35
8
Asteras Tripolis
26 27 - 29 -2 35
9
Panetolikos
26 20 - 22 -2 33
10
Levadiakos
26 30 - 34 -4 28
11
Panserraikos F.C.
26 30 - 47 -17 28
12
Volos NFC
26 20 - 42 -22 22
13
Kallithea
26 24 - 40 -16 21
14
Lamia
26 14 - 44 -30 15
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

37Trận đấu56
51Ghi được105
45Thủng lưới69
1.38Bàn thắng mỗi trận1.88
9Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn35
28Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu