PAOK FC
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Levadiakos

PAOK FC vs Levadiakos

Tỷ số chung cuộc: PAOK FC 3-2 Levadiakos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 30 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PAOK FC thắng 8, hòa 1, Levadiakos thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 20
Sân vận động
Stadio Toumbas, Thessaloníki
Trọng tài
A. Diamantopoulos
Phong độ
WLWDL PAOK FC
LWLLL Levadiakos
  1. 10' Tiago Dantas · K. Narey 1-0
  2. 12' Dominik Kotarski
  3. 14' Thierry Moutinho
  4. 15' 1-1 Thierry Moutinho11m
  5. 27' Abdoulaye Dabo
  6. 45'+3 Paulo Vinícius
  7. 45'+4 Tiago Dantas 2-1
  8. HT2-1
  9. 56' Jonas Toró K. LuaLua
  10. 61' K. Koulierakis · G. Kargas 3-1
  11. 66' A. Jeremejeff A. Dabo
  12. 66' 3-2 T. Tsapras
  13. 69' Khaled Narey
  14. 72' A. Živković K. Narey
  15. 76' Giannis Konstantelias
  16. 78' P. Simelidis M. Vichos
  17. 79' B. Sako A. Mejía
  18. 80' D. Biseswar I. Konstantelias
  19. 80' Vieirinha Joan Sastre
  20. 81' Filipe Soares S. Schwab
  21. 87' Stavros Panagiotou
  22. 90'+3 I. Näsberg Vieirinha
  23. FT3-2

Đội hình

PAOK FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Lucescu
  1. 42D. Kotarski 5.9
  2. 23Joan Sastre ▼ 80' 6.2
  3. 2G. Kargas 7.6
  4. 59K. Koulierakis 7.9
  5. 55Rafa Soares 6.6
  6. 22S. Schwab ▼ 81' 7.2
  7. 26Tiago Dantas ⚽2 8.9
  8. 77K. Narey ▼ 72' 7.2
  9. 65I. Konstantelias ▼ 80' 6.3
  10. 11Taison 7.0
  11. 9Nélson Oliveira 6.6

Dự bị 9

  1. 14A. Živković ▲ 72' 6.7
  2. 21D. Biseswar ▲ 80' 6.6
  3. 20Vieirinha ▲ 80' 6.9
  4. 50Filipe Soares ▲ 81' 6.7
  5. 3I. Näsberg ▲ 90'
  6. 18Ž. Živković
  7. 32N. Ninua
  8. 95S. Tzimas
  9. 4S. Ingason
Levadiakos Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Velić
  1. 97S. Stojanović 6.2
  2. 5P. Vinícius 6.2
  3. 22T. Tzimopoulos 6.9
  4. 3M. Vichos ▼ 78' 5.9
  5. 6T. Tsapras 7.0
  6. 42A. Dabo ▼ 66' 6.3
  7. 12A. Mejía ▼ 79' 6.2
  8. 30S. Panagiotou 6.3
  9. 20Thierry Moutinho 7.2
  10. 25K. LuaLua ▼ 56' 6.6
  11. 8G. Nikas 6.5

Dự bị 8

  1. 11Jonas Toró ▲ 56' 6.5
  2. 18A. Jeremejeff ▲ 66' 6.6
  3. 31P. Simelidis ▲ 78' 6.7
  4. 94B. Sako ▲ 79' 6.9
  5. 7F. Sachpekidis
  6. 15I. Angelopoulos
  7. 27K. Doumtsios
  8. 4S. Hammond

Thống kê

037
230
70%Kiểm soát bóng30%
14Dứt điểm4
5Trúng đích3
6Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn0
7Phạt góc2
2Việt vị1
7Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
1Cứu thua2
690Chuyền bóng290
597Chuyền chính xác201
87%Chính xác chuyền69%

So sánh

52Trận đấu40
91Ghi được31
47Thủng lưới56
1.75Bàn thắng mỗi trận0.78
23Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn16
38Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu