Levadiakos
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
PAOK FC

Levadiakos vs PAOK FC

Tỷ số chung cuộc: Levadiakos 2-3 PAOK FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Levadiakos thắng 1, hòa 0, PAOK FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 12
Phong độ
LWLLL Levadiakos
WLWDL PAOK FC
  1. 10' I. Kosti 1-0
  2. 30' Tomasz Kędziora
  3. 45' 1-1 M. Ozdoev · L. Ivanusec
  4. HT1-1
  5. 50' B. Verbic · S. Palacios 2-1
  6. 55' 2-2 M. Ozdoev · D. Lovren
  7. 60' A. R. Baba G. Taylor
  8. 61' G. Michailidis T. Kedziora
  9. 61' K. Despodov L. Ivanusec
  10. 66' A. Tshibola G. Balzi
  11. 73' A. Bianco M. Ozdoev
  12. 77' Dejan Lovren
  13. 77' Soualiho Meïté
  14. 79' Soualiho Meïté
  15. 83' F. Pedrozo B. Verbic
  16. 83' M. Camara
  17. 90'+2 G. Manthatis I. Kosti
  18. 90' 2-3 G. Giakoumakis · Taison
  19. FT2-3

Đội hình

Levadiakos Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nikolaos Papadopoulos
  1. 12Y. Lodygin
  2. 6T. Tsapras
  3. 24P. Liagas
  4. 32H. Magnusson
  5. 3P. Vichos
  6. 23E. Cokaj
  7. 18I. Kosti▼ 90'
  8. 34S. Palacios
  9. 11G. Balzi▼ 66'
  10. 77B. Verbic▼ 83'
  11. 9A. Ozbolt

Dự bị 12

  1. 88L. Anacker
  2. 2G. Katris
  3. 4J. Abu Hanna
  4. 14G. Manthatis▲ 90'
  5. 22T. Filon
  6. 37G. Tsivelekidis
  7. 36A. Tshibola▲ 66'
  8. 85K. Goumas
  9. 19L. Jallow
  10. 15F. Pedrozo▲ 83'
  11. 31P. Symelidis
  12. 21S. Juric
PAOK FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Răzvan Lucescu
  1. 1J. Pavlenka
  2. 3J. Kenny
  3. 16T. Kedziora▼ 61'
  4. 6D. Lovren
  5. 32G. Taylor▼ 60'
  6. 27M. Ozdoev▼ 73'
  7. 8S. Meite
  8. 14A. Zivkovic
  9. 18L. Ivanusec▼ 61'
  10. 11Taison
  11. 7G. Giakoumakis

Dự bị 12

  1. 99A. Tsiftsis
  2. 88L. Gugeshashvili
  3. 23J. Sastre
  4. 4A. Vogliacco
  5. 5G. Michailidis▲ 61'
  6. 21A. R. Baba▲ 60'
  7. 2M. Camara▲ 83'
  8. 22A. Bianco▲ 73'
  9. 52D. Chatsidis
  10. 77K. Despodov▲ 61'
  11. 9F. Chalov
  12. 56A. Mythou

Thống kê

002
521
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm14
5Trúng đích6
3Chệch đích6
5Bị chặn2
2Phạt góc5
6Việt vị2
14Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
325Chuyền bóng451
74%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

42Trận đấu59
80Ghi được111
56Thủng lưới62
1.9Bàn thắng mỗi trận1.88
11Giữ sạch lưới25
26Trên 2.5 bàn33
50Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu