AEK Athens F.C. vs Aris Thessalonikis
Tỷ số chung cuộc: AEK Athens F.C. 1-0 Aris Thessalonikis tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AEK Athens F.C. thắng 6, hòa 4, Aris Thessalonikis thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 11
- Sân vận động
- OPAP Arena, Athens
- Phong độ
- DWWWD AEK Athens F.C.
- WWLDL Aris Thessalonikis
- 12' Orbelín Pineda
- HT0-0
- 46' ▲ L. Rose ▼ N. Sonko Sundberg
- 50' Carles Pérez
- 55' ▲ Dudu ▼ M. Alfarela
- 63' James Penrice
- 67' ▲ S. Pilios ▼ J. Penrice
- 67' ▲ A. Koita ▼ D. Kaloskamis
- 77' Zini · P. Mantalos 1-0
- 78' Zini
- 78' ▲ O. Morutan ▼ M. Panagidis
- 78' ▲ G. Gianniotas ▼ C. Perez
- 79' ▲ M. Gacinovic ▼ Joao Mario
- 81' Pedro Álvaro
- 83' ▲ M. Grujic ▼ Zini
- 84' ▲ R. Marin ▼ P. Mantalos
- FT1-0
Đội hình
- 1T. Strakosha 7.5
- 12L. Rota 7.6
- 2H. Moukoudi 6.9
- 44F. Relvas 7.5
- 29J. Penrice ▼ 67' 6.7
- 20P. Mantalos ⇢ ▼ 84' 8.9
- 13O. Pineda 7.0
- 17D. Kaloskamis ▼ 67' 6.2
- 10Joao Mario ▼ 79' 6.7
- 9L. Jovic 6.2
- 90Zini ⚽ ▼ 83' 8.2
Dự bị 12
- 81A. Angelopoulos
- 91A. Brignoli
- 3S. Pilios ▲ 67' 6.7
- 21D. Vida
- 28M. Odubajo
- 55K. Chrysopoulos
- 4M. Grujic ▲ 83' 7.2
- 18R. Marin ▲ 84' 7.0
- 23R. Ljubicic
- 37R. Pereyra
- 8M. Gacinovic ▲ 79' 6.7
- 11A. Koita ▲ 67' 6.6
- 13S. Dioudis 7.6
- 15A. Tejero 6.6
- 24P. Alvaro 7.2
- 20N. Sonko Sundberg ▼ 46' 7.2
- 27N. Fadiga 7.0
- 7C. Perez ▼ 78' 6.3
- 8Monchu 6.3
- 10U. Racic 6.3
- 77M. Panagidis ▼ 78' 6.3
- 19M. Alfarela ▼ 55' 6.9
- 80L. Moron 6.2
Dự bị 10
- 17M. Frydek
- 18O. Morutan ▲ 78' 6.7
- 25M. Gning
- 40P. Sisto
- 70G. Gianniotas ▲ 78' 6.7
- 33G. Athanasiadis
- 4Fabiano
- 28Dudu ▲ 55' 6.2
- 21L. Majkic
- 92L. Rose ▲ 46' 6.7
Thống kê
03⚑10
⚑120
66%Kiểm soát bóng34%
27Dứt điểm6
7Trúng đích3
12Chệch đích3
19Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn0
10Phạt góc1
13Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
3Cứu thua6
495Chuyền bóng265
417Chuyền chính xác195
84%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 57 - 20 | +37 | 72 | |
| 2 | 26 | 45 - 11 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 52 - 17 | +35 | 57 | |
| 4 | 32 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 5 | 26 | 51 - 37 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 20 - 27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 32 - 42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 16 - 55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 22 - 41 | -19 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
55Trận đấu41
96Ghi được47
40Thủng lưới44
1.75Bàn thắng mỗi trận1.15
28Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn16
59Hiệp hai26