AEK Athens F.C.
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Aris Thessalonikis

AEK Athens F.C. vs Aris Thessalonikis

Tỷ số chung cuộc: AEK Athens F.C. 4-0 Aris Thessalonikis tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AEK Athens F.C. thắng 6, hòa 4, Aris Thessalonikis thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 13
Sân vận động
OPAP Arena, Athens
Phong độ
WWWDW AEK Athens F.C.
WLDLW Aris Thessalonikis
  1. 15' Fran Vélez
  2. 17' H. Moukoudi · D. Szymański 1-0
  3. 19' Levi García
  4. 33' Martin Frýdek
  5. 43' Orbelín Pineda
  6. 45' A. Martial11m 2-0
  7. HT2-0
  8. 46' Martín Montoya M. Frýdek
  9. 46' Fabiano Fran Vélez
  10. 54' M. Suleymanov K. Saverio
  11. 54' V. Darida Manu García
  12. 58' L. García 3-0
  13. 65' A. Koïta Paolo Fernandes
  14. 66' F. Pierrot L. García
  15. 75' J. Jønsson A. Martial
  16. 77' Hugo Mallo
  17. 79' P. Sisto J. Cifuentes
  18. 80' Aboubakary Koita
  19. 81' R. Pereyra R. Ljubičić
  20. 81' M. Gaćinović O. Pineda
  21. 89' F. Pierrot 4-0
  22. FT4-0

Đội hình

AEK Athens F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Almeyda
  1. 1T. Strakosha 7.0
  2. 12L. Rota 8.2
  3. 21D. Vida 7.7
  4. 2H. Moukoudi 8.3
  5. 3S. Pilios 7.2
  6. 4D. Szymański 7.3
  7. 22Paolo Fernandes ▼ 65' 6.9
  8. 23R. Ljubičić ▼ 81' 6.9
  9. 13O. Pineda ▼ 81' 7.5
  10. 26A. Martial ▼ 75' 7.7
  11. 7L. García ▼ 66' 7.3

Dự bị 9

  1. 11A. Koïta ▲ 65' 6.9
  2. 14F. Pierrot ▲ 66' 7.9
  3. 6J. Jønsson ▲ 75' 6.5
  4. 37R. Pereyra ▲ 81' 6.3
  5. 8M. Gaćinović ▲ 81' 6.0
  6. 24G. Mitoglou
  7. 29M. Odubajo
  8. 20P. Mantalos
  9. 91A. Brignoli
Aris Thessalonikis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Mantzios
  1. 23Julián 6.3
  2. 22Hugo Mallo 6.2
  3. 4Fran Vélez ▼ 46' 6.7
  4. 14J. Brabec 6.6
  5. 17M. Frýdek ▼ 46' 5.9
  6. 5J. Cifuentes ▼ 79' 6.7
  7. 8Monchu 6.2
  8. 99C. Diandy 6.3
  9. 6Manu García ▼ 54' 6.2
  10. 11K. Saverio ▼ 54' 6.7
  11. 80Loren Morón 6.2

Dự bị 9

  1. 33Martín Montoya ▲ 46' 6.3
  2. 3Fabiano ▲ 46' 6.3
  3. 93M. Suleymanov ▲ 54' 6.6
  4. 16V. Darida ▲ 54' 5.9
  5. 7P. Sisto ▲ 79' 6.7
  6. 92L. Rose
  7. 9Á. Zamora
  8. 20F. Sidklev
  9. 18Valentino Fattore

Thống kê

027
030
64%Kiểm soát bóng36%
22Dứt điểm3
9Trúng đích0
5Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm1
9Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn2
7Phạt góc0
2Việt vị4
8Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
1Cứu thua4
470Chuyền bóng264
402Chuyền chính xác194
86%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympiakos Piraeus
26 45 - 16 +29 60
3
Panathinaikos
26 31 - 22 +9 50
4
AEK Athens F.C.
32 48 - 28 +20 53
4
PAOK FC
26 51 - 26 +25 46
5
Aris Thessalonikis
26 31 - 28 +3 42
6
OFI Crete F.C.
26 37 - 38 -1 36
7
Atromitos
26 32 - 32 0 35
8
Asteras Tripolis
26 27 - 29 -2 35
9
Panetolikos
26 20 - 22 -2 33
10
Levadiakos
26 30 - 34 -4 28
11
Panserraikos F.C.
26 30 - 47 -17 28
12
Volos NFC
26 20 - 42 -22 22
13
Kallithea
26 24 - 40 -16 21
14
Lamia
26 14 - 44 -30 15
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

48Trận đấu40
70Ghi được48
56Thủng lưới39
1.46Bàn thắng mỗi trận1.2
20Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn13
39Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu