AEK Athens F.C. vs Aris Thessalonikis
Tỷ số chung cuộc: AEK Athens F.C. 2-0 Aris Thessalonikis tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AEK Athens F.C. thắng 6, hòa 4, Aris Thessalonikis thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Championship Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadio Georgios Karaiskáki, Piraeus
- Phong độ
- WWWDW AEK Athens F.C.
- WLDLW Aris Thessalonikis
- 6' Birger Verstraete
- 9' E. Ponce · E. Hajisafi 1-0
- 14' E. Ponce · N. Eliasson 2-0
- 20' Kike Saverio
- 34' Alexander Callens
- HT2-0
- 46' ▲ Valentino Fattore ▼ Martín Montoya
- 46' ▲ V. Darida ▼ J. Jules
- 49' Jakub Brabec
- 60' Mijat Gaćinović
- 64' ▲ Manu García ▼ G. Fetfatzidis
- 64' ▲ Loren Morón ▼ K. Saverio
- 69' ▲ R. Ljubičić ▼ M. Gaćinović
- 69' ▲ S. Araújo ▼ S. Zuber
- 73' Valentino Fattore
- 75' ▲ Fran Vélez ▼ K. Ansarifard
- 77' ▲ N. Amrabat ▼ N. Eliasson
- 77' ▲ P. Mantalos ▼ O. Pineda
- 84' ▲ Paolo Fernandes ▼ E. Ponce
- 86' Moses Odubajo
- FT2-0
Đội hình
- 30G. Athanasiadis 7.3
- 12L. Rota 7.9
- 21D. Vida 7.6
- 18A. Callens 7.2
- 28E. Hajisafi ⇢ 8.0
- 13O. Pineda ▼ 77' 7.3
- 6J. Jønsson 6.9
- 19N. Eliasson ⇢ ▼ 77' 8.2
- 10S. Zuber ▼ 69' 7.2
- 8M. Gaćinović ▼ 69' 7.3
- 14E. Ponce ⚽2 ▼ 84' 8.7
Dự bị 9
- 23R. Ljubičić ▲ 69' 6.5
- 11S. Araújo ▲ 69' 6.7
- 5N. Amrabat ▲ 77' 6.5
- 20P. Mantalos ▲ 77' 6.6
- 22Paolo Fernandes ▲ 84' 6.7
- 25K. Galanopoulos
- 2H. Moukoudi
- 39P. Ginis
- 29D. Sidibé
- 23Julián 7.3
- 22M. Odubajo 6.5
- 92L. Rose 7.2
- 14J. Brabec 6.6
- 33Martín Montoya ▼ 46' 6.2
- 28B. Verstraete 6.6
- 30J. Jules ▼ 46' 6.3
- 77M. Panagidis 6.7
- 19G. Fetfatzidis ▼ 64' 6.2
- 11K. Saverio ▼ 64' 6.3
- 17K. Ansarifard ▼ 75' 6.3
Dự bị 9
- 18Valentino Fattore ▲ 46' 6.0
- 16V. Darida ▲ 46' 7.2
- 6Manu García ▲ 64' 7.0
- 80Loren Morón ▲ 64' 6.9
- 44Fran Vélez ▲ 75' 6.3
- 20N. Đurasek
- 21Rubén Pardo
- 12Á. Zamora
- 94L. Choutesiotis
Thống kê
02⚑4
⚑250
69%Kiểm soát bóng31%
15Dứt điểm5
7Trúng đích2
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
4Phạt góc2
1Việt vị1
21Phạm lỗi17
2Thẻ vàng5
2Cứu thua5
616Chuyền bóng277
529Chuyền chính xác189
86%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 66 - 21 | +45 | 60 | |
| 2 | 26 | 60 - 25 | +35 | 59 | |
| 3 | 26 | 58 - 24 | +34 | 57 | |
| 4 | 26 | 62 - 21 | +41 | 56 | |
| 5 | 36 | 51 - 44 | +7 | 55 | |
| 6 | 36 | 43 - 79 | -36 | 35 | |
| 7 | 26 | 36 - 46 | -10 | 31 | |
| 8 | 26 | 29 - 44 | -15 | 28 | |
| 9 | 26 | 28 - 45 | -17 | 27 | |
| 10 | 26 | 26 - 44 | -18 | 25 | |
| 11 | 26 | 31 - 56 | -25 | 21 | |
| 12 | 26 | 26 - 46 | -20 | 20 | |
| 13 | 26 | 24 - 52 | -28 | 19 | |
| 14 | 26 | 25 - 48 | -23 | 18 |
Relegation Round
So sánh
52Trận đấu50
106Ghi được63
55Thủng lưới54
2.04Bàn thắng mỗi trận1.26
19Giữ sạch lưới21
35Trên 2.5 bàn19
50Hiệp hai42