Aris Thessalonikis
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
AEK Athens F.C.

Aris Thessalonikis vs AEK Athens F.C.

Tỷ số chung cuộc: Aris Thessalonikis 1-2 AEK Athens F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aris Thessalonikis thắng 0, hòa 4, AEK Athens F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Championship Round · Vòng 6
Sân vận động
Stadio Harilaou Kleánthis Vikelídis, Thessaloníki
Phong độ
WWLDL Aris Thessalonikis
DWWWD AEK Athens F.C.
  1. 6' Valentino Fattore
  2. 25' Birger Verstraete
  3. 35' Damian Szymański
  4. 36' Loren Morón 1-0
  5. 38' Loren Morón
  6. 40' Martín Montoya
  7. HT1-0
  8. 46' N. Đurasek B. Verstraete
  9. 49' 1-1 D. Sidibé
  10. 51' Lindsay Rose
  11. 64' G. Fetfatzidis Manu García
  12. 67' Álvaro Zamora
  13. 71' O. Pineda N. Eliasson
  14. 71' S. Araújo D. Szymański
  15. 75' Nordin Amrabat
  16. 77' K. Ansarifard Loren Morón
  17. 77' J. Jules V. Darida
  18. 82' Karim Ansarifard
  19. 82' R. Ljubičić S. Zuber
  20. 83' Paolo Fernandes D. Sidibé
  21. 84' 1-2 N. Amrabat
  22. 87' K. Galanopoulos N. Amrabat
  23. 90'+1 Sergio Araujo
  24. 90'+3 G. Delizisis L. Rose
  25. FT1-2

Đội hình

Aris Thessalonikis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Mantzios
  1. 94L. Choutesiotis 8.7
  2. 33Martín Montoya 6.7
  3. 92L. Rose ▼ 90' 6.2
  4. 14J. Brabec 6.6
  5. 18Valentino Fattore 6.6
  6. 16V. Darida ▼ 77' 6.9
  7. 28B. Verstraete ▼ 46' 6.9
  8. 77M. Panagidis 6.2
  9. 6Manu García ▼ 64' 7.7
  10. 12Á. Zamora 6.5
  11. 80Loren Morón ▼ 77' 7.7

Dự bị 9

  1. 20N. Đurasek ▲ 46' 6.3
  2. 19G. Fetfatzidis ▲ 64' 6.7
  3. 17K. Ansarifard ▲ 77' 6.3
  4. 30J. Jules ▲ 77' 6.7
  5. 5G. Delizisis ▲ 90'
  6. 31K. Kyriazis
  7. 22M. Odubajo
  8. 4Fabiano
  9. 11K. Saverio
AEK Athens F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Almeyda
  1. 30G. Athanasiadis 6.3
  2. 29D. Sidibé ▼ 83' 8.0
  3. 21D. Vida 7.3
  4. 18A. Callens 6.9
  5. 28E. Hajisafi 6.9
  6. 5N. Amrabat ▼ 87' 9.0
  7. 4D. Szymański ▼ 71' 6.7
  8. 6J. Jønsson 6.9
  9. 19N. Eliasson ▼ 71' 8.3
  10. 10S. Zuber ▼ 82' 7.9
  11. 14E. Ponce 7.3

Dự bị 9

  1. 13O. Pineda ▲ 71' 6.9
  2. 11S. Araújo ▲ 71' 7.2
  3. 23R. Ljubičić ▲ 82' 6.7
  4. 22Paolo Fernandes ▲ 83' 6.6
  5. 25K. Galanopoulos ▲ 87' 6.6
  6. 12L. Rota
  7. 9T. van Weert
  8. 24G. Mitoglou
  9. 39P. Ginis

Thống kê

062
920
37%Kiểm soát bóng63%
9Dứt điểm28
4Trúng đích12
3Chệch đích13
4Sút trong vòng cấm21
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn3
2Phạt góc9
0Việt vị3
14Phạm lỗi17
6Thẻ vàng2
10Cứu thua3
242Chuyền bóng384
153Chuyền chính xác305
63%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PAOK FC
26 66 - 21 +45 60
2
AEK Athens F.C.
26 60 - 25 +35 59
3
Olympiakos Piraeus
26 58 - 24 +34 57
4
Panathinaikos
26 62 - 21 +41 56
5
Aris Thessalonikis
36 51 - 44 +7 55
6
Lamia
36 43 - 79 -36 35
7
Asteras Tripolis
26 36 - 46 -10 31
8
Atromitos
26 29 - 44 -15 28
9
Panserraikos F.C.
26 28 - 45 -17 27
10
OFI Crete F.C.
26 26 - 44 -18 25
11
Kifisia
26 31 - 56 -25 21
12
Panetolikos
26 26 - 46 -20 20
13
Volos NFC
26 24 - 52 -28 19
14
PAS Giannina
26 25 - 48 -23 18
Relegation Round

So sánh

50Trận đấu52
63Ghi được106
54Thủng lưới55
1.26Bàn thắng mỗi trận2.04
21Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn35
42Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu