Aris Thessalonikis
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
AEK Athens F.C.

Aris Thessalonikis vs AEK Athens F.C.

Tỷ số chung cuộc: Aris Thessalonikis 1-1 AEK Athens F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 11 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aris Thessalonikis thắng 0, hòa 4, AEK Athens F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 16
Phong độ
WLDLW Aris Thessalonikis
WWWDW AEK Athens F.C.
  1. 8' 0-1 A. Koita · R. Ljubicic
  2. 11' F. Jensen 1-1
  3. 30' Orbelín Pineda
  4. 39' Tino Kadewere
  5. 39' Aboubakary Koita
  6. HT1-1
  7. 58' Dudu
  8. 61' P. Mantalos O. Pineda
  9. 66' Giorgos Athanasiadis
  10. 66' N. Eliasson Joao Mario
  11. 66' B. Varga R. Ljubicic
  12. 80' K. Galanopoulos F. Jensen
  13. 84' D. Kutesa A. Koita
  14. 90'+3 Monchu
  15. FT1-1

Đội hình

Aris Thessalonikis Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Michalis Grigoriou
  1. 33G. Athanasiadis 6.2
  2. 15A. Tejero 6.2
  3. 24P. Alvaro 6.0
  4. 92L. Rose 7.3
  5. 27N. Fadiga 6.9
  6. 10U. Racic 6.2
  7. 7C. Perez 6.2
  8. 97F. Jensen ▼ 80' 7.7
  9. 8Monchu 6.9
  10. 28Dudu 6.3
  11. 9T. Kadewere 6.5

Dự bị 12

  1. 21L. Majkic
  2. 25M. Gning
  3. 18O. Morutan
  4. 17M. Frydek
  5. 11A. Donis
  6. 77M. Panagidis
  7. 70G. Gianniotas
  8. 30C. Kamtsis
  9. 49O. Boussaid
  10. 4Fabiano
  11. 6K. Galanopoulos ▲ 80' 6.3
  12. 13S. Dioudis
AEK Athens F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Marko Nikolic
  1. 1T. Strakosha 6.9
  2. 28M. Odubajo 6.6
  3. 2H. Moukoudi 7.3
  4. 44F. Relvas 6.6
  5. 3S. Pilios 7.0
  6. 23R. Ljubicic ▼ 66' 6.6
  7. 13O. Pineda ▼ 61' 6.6
  8. 18R. Marin 7.9
  9. 10Joao Mario ▼ 66' 6.2
  10. 9L. Jovic 6.6
  11. 11A. Koita ▼ 84' 8.0

Dự bị 12

  1. 81A. Angelopoulos
  2. 91A. Brignoli
  3. 15M. Georgiev
  4. 21D. Vida
  5. 29J. Penrice
  6. 4M. Grujic
  7. 20P. Mantalos ▲ 61' 7.2
  8. 7D. Kutesa ▲ 84' 6.7
  9. 8M. Gacinovic
  10. 17D. Kaloskamis
  11. 19N. Eliasson ▲ 66' 6.3
  12. 25B. Varga ▲ 66' 6.3

Thống kê

037
620
37%Kiểm soát bóng63%
10Dứt điểm11
4Trúng đích3
0Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
7Phạt góc6
1Việt vị1
18Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
2Cứu thua3
267Chuyền bóng462
193Chuyền chính xác386
72%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

41Trận đấu55
47Ghi được96
44Thủng lưới40
1.15Bàn thắng mỗi trận1.75
14Giữ sạch lưới28
16Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu