Aris Thessalonikis
3 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
AEK Athens F.C.

Aris Thessalonikis vs AEK Athens F.C.

Tỷ số chung cuộc: Aris Thessalonikis 3-3 AEK Athens F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aris Thessalonikis thắng 0, hòa 4, AEK Athens F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 26
Sân vận động
Kleanthis Vikelidis Stadium, Thessaloniki
Phong độ
WLDLW Aris Thessalonikis
WWWDW AEK Athens F.C.
  1. 13' Martín Montoya
  2. 15' Jean Jules Mvondo
  3. 15' 0-1 N. Amrabat11m
  4. 26' Robert Ljubičić
  5. 43' G. Fetfatzidis · K. Ansarifard 1-1
  6. HT1-1
  7. 46' L. Rose Fabiano
  8. 46' Loren Morón K. Ansarifard
  9. 49' K. Saverio 2-1
  10. 54' 2-2 D. Vida
  11. 63' O. Pineda R. Ljubičić
  12. 63' R. Pizarro N. Amrabat
  13. 64' S. Zuber P. Mantalos
  14. 67' 2-3 E. Ponce · N. Eliasson
  15. 68' L. Rupp G. Fetfatzidis
  16. 68' Fran Vélez J. Jules
  17. 70' Fran Vélez
  18. 72' Steven Zuber
  19. 72' S. Araújo E. Ponce
  20. 73' D. Szymański N. Eliasson
  21. 82' M. Suleymanov M. Panagidis
  22. 87' Loren Morón
  23. 90'+1 Damian Szymański
  24. 90'+7 Loren Morón11m 3-3
  25. FT3-3

Đội hình

Aris Thessalonikis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Mantzios
  1. 23Julián 7.3
  2. 18Valentino Fattore 6.3
  3. 4Fabiano ▼ 46' 6.3
  4. 14J. Brabec 6.2
  5. 33Martín Montoya 6.2
  6. 30J. Jules ▼ 68' 6.9
  7. 28B. Verstraete 6.3
  8. 77M. Panagidis ▼ 82' 6.9
  9. 17K. Ansarifard ▼ 46' 7.3
  10. 11K. Saverio 7.2
  11. 19G. Fetfatzidis ▼ 68' 7.0

Dự bị 9

  1. 92L. Rose ▲ 46' 6.6
  2. 80Loren Morón ▲ 46' 7.0
  3. 10L. Rupp ▲ 68' 6.7
  4. 44Fran Vélez ▲ 68' 6.6
  5. 93M. Suleymanov ▲ 82' 6.7
  6. 94L. Choutesiotis
  7. 3F. Ferrari
  8. 20N. Đurasek
  9. 8C. Doukouré
AEK Athens F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Almeyda
  1. 1C. Stanković 6.3
  2. 12L. Rota 7.5
  3. 21D. Vida 6.6
  4. 18A. Callens 7.0
  5. 28E. Hajisafi 6.2
  6. 5N. Amrabat ▼ 63' 7.9
  7. 6J. Jønsson 7.9
  8. 19N. Eliasson ▼ 73' 7.3
  9. 23R. Ljubičić ▼ 63' 6.7
  10. 14E. Ponce ▼ 72' 7.5
  11. 20P. Mantalos ▼ 64' 6.6

Dự bị 9

  1. 13O. Pineda ▲ 63' 6.7
  2. 70R. Pizarro ▲ 63' 6.3
  3. 10S. Zuber ▲ 64' 5.9
  4. 11S. Araújo ▲ 72' 6.9
  5. 4D. Szymański ▲ 73' 6.7
  6. 24G. Mitoglou
  7. 17S. Pilios
  8. 29D. Sidibé
  9. 30G. Athanasiadis

Thống kê

030
830
41%Kiểm soát bóng59%
7Dứt điểm15
4Trúng đích9
2Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
0Phạt góc8
1Việt vị0
14Phạm lỗi20
3Thẻ vàng3
6Cứu thua1
350Chuyền bóng488
268Chuyền chính xác400
77%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PAOK FC
26 66 - 21 +45 60
2
AEK Athens F.C.
26 60 - 25 +35 59
3
Olympiakos Piraeus
26 58 - 24 +34 57
4
Panathinaikos
26 62 - 21 +41 56
5
Aris Thessalonikis
36 51 - 44 +7 55
6
Lamia
36 43 - 79 -36 35
7
Asteras Tripolis
26 36 - 46 -10 31
8
Atromitos
26 29 - 44 -15 28
9
Panserraikos F.C.
26 28 - 45 -17 27
10
OFI Crete F.C.
26 26 - 44 -18 25
11
Kifisia
26 31 - 56 -25 21
12
Panetolikos
26 26 - 46 -20 20
13
Volos NFC
26 24 - 52 -28 19
14
PAS Giannina
26 25 - 48 -23 18
Relegation Round

So sánh

50Trận đấu52
63Ghi được106
54Thủng lưới55
1.26Bàn thắng mỗi trận2.04
21Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn35
42Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu